firstlady

[Mỹ]/ˌfɜːstˈleɪdi/
[Anh]/ˌfɜːrstˈleɪdi/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

firstlady speech

firstlady's event

firstlady meets

firstlady visited

firstlady's role

firstlady greeted

firstlady's style

firstlady spoke

firstlady's visit

firstlady's agenda

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay