firstness of being
tính tiên khởi của sự tồn tại
experiencing firstness
trải nghiệm sự tiên khởi
sense of firstness
cảm nhận về sự tiên khởi
firstness and relatedness
sự tiên khởi và tính liên hệ
pursuing firstness
theo đuổi sự tiên khởi
manifesting firstness
thể hiện sự tiên khởi
realm of firstness
vương quốc của sự tiên khởi
ground of firstness
nền tảng của sự tiên khởi
firstness principle
nguyên tắc tiên khởi
beyond firstness
vượt ra ngoài sự tiên khởi
the firstness of the idea struck me immediately.
Tính độc đáo của ý tưởng khiến tôi nhận ra ngay.
we valued the firstness of their approach to the problem.
Chúng tôi đánh giá cao tính độc đáo trong cách tiếp cận vấn đề của họ.
the artist sought firstness in every brushstroke.
Nghệ sĩ tìm kiếm sự độc đáo trong mỗi nét vẽ.
firstness is crucial for generating new business opportunities.
Tính độc đáo rất quan trọng để tạo ra các cơ hội kinh doanh mới.
the company rewarded employees for demonstrating firstness.
Công ty thưởng cho nhân viên vì đã thể hiện tính độc đáo.
he emphasized the importance of fostering firstness within the team.
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng tính độc đáo trong nhóm.
the design process prioritized firstness and originality.
Quy trình thiết kế ưu tiên tính độc đáo và sự nguyên bản.
firstness can lead to a competitive advantage in the market.
Tính độc đáo có thể dẫn đến lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
she championed the firstness of their research findings.
Cô ấy ủng hộ tính độc đáo của những phát hiện nghiên cứu của họ.
the project aimed to encourage firstness among young scientists.
Dự án hướng đến việc khuyến khích tính độc đáo ở các nhà khoa học trẻ.
we need to cultivate a culture that celebrates firstness.
Chúng ta cần xây dựng một văn hóa tôn vinh tính độc đáo.
the speaker highlighted the role of firstness in progress.
Người diễn thuyết làm nổi bật vai trò của tính độc đáo trong sự tiến bộ.
firstness of being
tính tiên khởi của sự tồn tại
experiencing firstness
trải nghiệm sự tiên khởi
sense of firstness
cảm nhận về sự tiên khởi
firstness and relatedness
sự tiên khởi và tính liên hệ
pursuing firstness
theo đuổi sự tiên khởi
manifesting firstness
thể hiện sự tiên khởi
realm of firstness
vương quốc của sự tiên khởi
ground of firstness
nền tảng của sự tiên khởi
firstness principle
nguyên tắc tiên khởi
beyond firstness
vượt ra ngoài sự tiên khởi
the firstness of the idea struck me immediately.
Tính độc đáo của ý tưởng khiến tôi nhận ra ngay.
we valued the firstness of their approach to the problem.
Chúng tôi đánh giá cao tính độc đáo trong cách tiếp cận vấn đề của họ.
the artist sought firstness in every brushstroke.
Nghệ sĩ tìm kiếm sự độc đáo trong mỗi nét vẽ.
firstness is crucial for generating new business opportunities.
Tính độc đáo rất quan trọng để tạo ra các cơ hội kinh doanh mới.
the company rewarded employees for demonstrating firstness.
Công ty thưởng cho nhân viên vì đã thể hiện tính độc đáo.
he emphasized the importance of fostering firstness within the team.
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng tính độc đáo trong nhóm.
the design process prioritized firstness and originality.
Quy trình thiết kế ưu tiên tính độc đáo và sự nguyên bản.
firstness can lead to a competitive advantage in the market.
Tính độc đáo có thể dẫn đến lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
she championed the firstness of their research findings.
Cô ấy ủng hộ tính độc đáo của những phát hiện nghiên cứu của họ.
the project aimed to encourage firstness among young scientists.
Dự án hướng đến việc khuyến khích tính độc đáo ở các nhà khoa học trẻ.
we need to cultivate a culture that celebrates firstness.
Chúng ta cần xây dựng một văn hóa tôn vinh tính độc đáo.
the speaker highlighted the role of firstness in progress.
Người diễn thuyết làm nổi bật vai trò của tính độc đáo trong sự tiến bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay