firstness

[Mỹ]/[fɜːrstnɪs]/
[Anh]/[ˈfɜːrstnɪs]/

Dịch

n. phẩm chất của sự đầu tiên; ưu tiên; trạng thái của yếu tố ban đầu hoặc chính trong một chuỗi hoặc hệ thống; tính ưu thế; (Triết học) trải nghiệm trực tiếp, phản ánh trước, về một điều gì đó, trái ngược với khái niệm hoặc biểu diễn.

Cụm từ & Cách kết hợp

firstness of being

tính tiên khởi của sự tồn tại

experiencing firstness

trải nghiệm sự tiên khởi

sense of firstness

cảm nhận về sự tiên khởi

firstness and relatedness

sự tiên khởi và tính liên hệ

pursuing firstness

theo đuổi sự tiên khởi

manifesting firstness

thể hiện sự tiên khởi

realm of firstness

vương quốc của sự tiên khởi

ground of firstness

nền tảng của sự tiên khởi

firstness principle

nguyên tắc tiên khởi

beyond firstness

vượt ra ngoài sự tiên khởi

Câu ví dụ

the firstness of the idea struck me immediately.

Tính độc đáo của ý tưởng khiến tôi nhận ra ngay.

we valued the firstness of their approach to the problem.

Chúng tôi đánh giá cao tính độc đáo trong cách tiếp cận vấn đề của họ.

the artist sought firstness in every brushstroke.

Nghệ sĩ tìm kiếm sự độc đáo trong mỗi nét vẽ.

firstness is crucial for generating new business opportunities.

Tính độc đáo rất quan trọng để tạo ra các cơ hội kinh doanh mới.

the company rewarded employees for demonstrating firstness.

Công ty thưởng cho nhân viên vì đã thể hiện tính độc đáo.

he emphasized the importance of fostering firstness within the team.

Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng tính độc đáo trong nhóm.

the design process prioritized firstness and originality.

Quy trình thiết kế ưu tiên tính độc đáo và sự nguyên bản.

firstness can lead to a competitive advantage in the market.

Tính độc đáo có thể dẫn đến lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

she championed the firstness of their research findings.

Cô ấy ủng hộ tính độc đáo của những phát hiện nghiên cứu của họ.

the project aimed to encourage firstness among young scientists.

Dự án hướng đến việc khuyến khích tính độc đáo ở các nhà khoa học trẻ.

we need to cultivate a culture that celebrates firstness.

Chúng ta cần xây dựng một văn hóa tôn vinh tính độc đáo.

the speaker highlighted the role of firstness in progress.

Người diễn thuyết làm nổi bật vai trò của tính độc đáo trong sự tiến bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay