fitts's law
Vietnamese_translation
fitts' law
Vietnamese_translation
fitts' law describes the relationship between movement time and target distance and size.
Luật Fitts mô tả mối quan hệ giữa thời gian di chuyển và khoảng cách đến mục tiêu cũng như kích thước của mục tiêu.
according to fitts' law, larger targets are easier to select.
Theo luật Fitts, các mục tiêu lớn hơn dễ được chọn hơn.
fitts' law is fundamental to user interface design.
Luật Fitts là nền tảng cho thiết kế giao diện người dùng.
researchers have validated fitts' law across many tasks.
Những nhà nghiên cứu đã xác minh luật Fitts trên nhiều nhiệm vụ.
the index of difficulty in fitts' law predicts movement time.
Chỉ số độ khó trong luật Fitts dự đoán thời gian di chuyển.
designers apply fitts' law to optimize button placement.
Những nhà thiết kế áp dụng luật Fitts để tối ưu hóa vị trí nút bấm.
fitts' law explains why corner targets are efficient.
Luật Fitts giải thích tại sao các mục tiêu ở góc là hiệu quả.
touch interfaces benefit from principles of fitts' law.
Các giao diện cảm ứng có lợi từ các nguyên lý của luật Fitts.
fitts' law has been extended to multi-dimensional pointing.
Luật Fitts đã được mở rộng cho việc chỉ định đa chiều.
the original fitts' law study used a tapping task.
Nghiên cứu ban đầu về luật Fitts sử dụng nhiệm vụ gõ.
modern hci research still relies on fitts' law.
Nghiên cứu hiện đại về HCI vẫn dựa vào luật Fitts.
fitts' law helps predict user performance metrics.
Luật Fitts giúp dự đoán các chỉ số hiệu suất của người dùng.
the shannon formulation improved fitts' law accuracy.
Công thức Shannon đã cải thiện độ chính xác của luật Fitts.
fitts' law applies to both serial and parallel movements.
Luật Fitts áp dụng cho cả chuyển động tuần tự và song song.
fitts's law
Vietnamese_translation
fitts' law
Vietnamese_translation
fitts' law describes the relationship between movement time and target distance and size.
Luật Fitts mô tả mối quan hệ giữa thời gian di chuyển và khoảng cách đến mục tiêu cũng như kích thước của mục tiêu.
according to fitts' law, larger targets are easier to select.
Theo luật Fitts, các mục tiêu lớn hơn dễ được chọn hơn.
fitts' law is fundamental to user interface design.
Luật Fitts là nền tảng cho thiết kế giao diện người dùng.
researchers have validated fitts' law across many tasks.
Những nhà nghiên cứu đã xác minh luật Fitts trên nhiều nhiệm vụ.
the index of difficulty in fitts' law predicts movement time.
Chỉ số độ khó trong luật Fitts dự đoán thời gian di chuyển.
designers apply fitts' law to optimize button placement.
Những nhà thiết kế áp dụng luật Fitts để tối ưu hóa vị trí nút bấm.
fitts' law explains why corner targets are efficient.
Luật Fitts giải thích tại sao các mục tiêu ở góc là hiệu quả.
touch interfaces benefit from principles of fitts' law.
Các giao diện cảm ứng có lợi từ các nguyên lý của luật Fitts.
fitts' law has been extended to multi-dimensional pointing.
Luật Fitts đã được mở rộng cho việc chỉ định đa chiều.
the original fitts' law study used a tapping task.
Nghiên cứu ban đầu về luật Fitts sử dụng nhiệm vụ gõ.
modern hci research still relies on fitts' law.
Nghiên cứu hiện đại về HCI vẫn dựa vào luật Fitts.
fitts' law helps predict user performance metrics.
Luật Fitts giúp dự đoán các chỉ số hiệu suất của người dùng.
the shannon formulation improved fitts' law accuracy.
Công thức Shannon đã cải thiện độ chính xác của luật Fitts.
fitts' law applies to both serial and parallel movements.
Luật Fitts áp dụng cho cả chuyển động tuần tự và song song.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay