flanges connection
kết nối mặt bích
flanges design
thiết kế mặt bích
flanges specification
thông số kỹ thuật mặt bích
flanges installation
lắp đặt mặt bích
flanges material
vật liệu mặt bích
flanges type
loại mặt bích
flanges size
kích thước mặt bích
flanges standards
tiêu chuẩn mặt bích
flanges testing
kiểm tra mặt bích
flanges application
ứng dụng của mặt bích
flanges are essential components in piping systems.
các gioăng là những bộ phận thiết yếu trong hệ thống đường ống.
we need to measure the flanges before installation.
chúng ta cần đo các gioăng trước khi lắp đặt.
the flanges must be properly aligned to prevent leaks.
các gioăng phải được căn chỉnh đúng cách để tránh rò rỉ.
different types of flanges serve various purposes.
các loại gioăng khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau.
ensure the flanges are tightened securely.
đảm bảo các gioăng được siết chặt an toàn.
flanges come in various sizes and materials.
các gioăng có nhiều kích cỡ và vật liệu khác nhau.
the engineer specified the type of flanges required.
kỹ sư đã chỉ định loại gioăng cần thiết.
we will replace the old flanges with new ones.
chúng tôi sẽ thay thế các gioăng cũ bằng gioăng mới.
flanges are often used in mechanical assemblies.
các gioăng thường được sử dụng trong các cụm lắp ráp cơ khí.
check for any damage on the flanges before use.
kiểm tra xem có bất kỳ hư hỏng nào trên các gioăng trước khi sử dụng.
flanges connection
kết nối mặt bích
flanges design
thiết kế mặt bích
flanges specification
thông số kỹ thuật mặt bích
flanges installation
lắp đặt mặt bích
flanges material
vật liệu mặt bích
flanges type
loại mặt bích
flanges size
kích thước mặt bích
flanges standards
tiêu chuẩn mặt bích
flanges testing
kiểm tra mặt bích
flanges application
ứng dụng của mặt bích
flanges are essential components in piping systems.
các gioăng là những bộ phận thiết yếu trong hệ thống đường ống.
we need to measure the flanges before installation.
chúng ta cần đo các gioăng trước khi lắp đặt.
the flanges must be properly aligned to prevent leaks.
các gioăng phải được căn chỉnh đúng cách để tránh rò rỉ.
different types of flanges serve various purposes.
các loại gioăng khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau.
ensure the flanges are tightened securely.
đảm bảo các gioăng được siết chặt an toàn.
flanges come in various sizes and materials.
các gioăng có nhiều kích cỡ và vật liệu khác nhau.
the engineer specified the type of flanges required.
kỹ sư đã chỉ định loại gioăng cần thiết.
we will replace the old flanges with new ones.
chúng tôi sẽ thay thế các gioăng cũ bằng gioăng mới.
flanges are often used in mechanical assemblies.
các gioăng thường được sử dụng trong các cụm lắp ráp cơ khí.
check for any damage on the flanges before use.
kiểm tra xem có bất kỳ hư hỏng nào trên các gioăng trước khi sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay