vivid flashbacks
ấn tượng sống động
traumatic flashbacks
ấn tượng kinh hoàng
flashbacks occur
ấn tượng xảy ra
flashbacks happen
ấn tượng xảy đến
flashbacks trigger
ấn tượng kích hoạt
flashbacks reveal
ấn tượng tiết lộ
flashbacks intensify
ấn tượng tăng cường
flashbacks emerge
ấn tượng xuất hiện
flashbacks haunt
ấn tượng ám ảnh
flashbacks disrupt
ấn tượng làm gián đoạn
she often experiences flashbacks from her childhood.
Cô ấy thường xuyên trải qua những hồi tưởng về thời thơ ấu.
the movie is filled with flashbacks that reveal the main character's past.
Bộ phim tràn ngập những hồi tưởng tiết lộ quá khứ của nhân vật chính.
during therapy, he had several flashbacks of the traumatic event.
Trong quá trình trị liệu, anh ấy đã có một vài hồi tưởng về sự kiện chấn thương.
flashbacks can be a powerful storytelling tool in literature.
Những hồi tưởng có thể là một công cụ kể chuyện mạnh mẽ trong văn học.
she was overwhelmed by flashbacks during the anniversary of the accident.
Cô ấy bị quá khứ dội về và choáng ngợp trong ngày kỷ niệm của vụ tai nạn.
the novel uses flashbacks to deepen the reader's understanding of the characters.
Tiểu thuyết sử dụng những hồi tưởng để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của độc giả về các nhân vật.
he struggled with flashbacks that disrupted his daily life.
Anh ấy phải vật lộn với những hồi tưởng làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày của mình.
flashbacks often provide insight into a character's motivations.
Những hồi tưởng thường cung cấp cái nhìn sâu sắc về động cơ của một nhân vật.
in therapy, she learned to cope with her flashbacks.
Trong quá trình trị liệu, cô ấy đã học cách đối phó với những hồi tưởng của mình.
the documentary included flashbacks to historical events.
Tài liệu phim có chứa những hồi tưởng về các sự kiện lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay