bright flashlights
đèn pin sáng
led flashlights
đèn pin led
emergency flashlights
đèn pin khẩn cấp
handheld flashlights
đèn pin cầm tay
portable flashlights
đèn pin di động
waterproof flashlights
đèn pin chống nước
solar flashlights
đèn pin năng lượng mặt trời
tactical flashlights
đèn pin chiến thuật
rechargeable flashlights
đèn pin sạc lại được
compact flashlights
đèn pin nhỏ gọn
we need to buy new flashlights for the camping trip.
Chúng ta cần mua đèn pin mới cho chuyến đi cắm trại.
make sure to pack extra batteries for the flashlights.
Hãy nhớ mang theo pin dự phòng cho đèn pin.
during the power outage, we used flashlights to navigate.
Trong thời gian mất điện, chúng tôi đã sử dụng đèn pin để định hướng.
he always carries a flashlight in his backpack.
Anh ấy luôn mang theo đèn pin trong ba lô của mình.
the kids enjoyed playing with their flashlights at night.
Những đứa trẻ rất thích chơi với đèn pin của chúng vào ban đêm.
she shone the flashlight to look for her lost keys.
Cô ấy bật đèn pin để tìm chìa khóa bị mất của mình.
flashlights are essential for exploring caves.
Đèn pin là cần thiết để khám phá hang động.
we used flashlights to signal each other in the dark.
Chúng tôi đã sử dụng đèn pin để báo hiệu cho nhau trong bóng tối.
always keep a flashlight in your car for emergencies.
Luôn để một chiếc đèn pin trong xe hơi của bạn để phòng trường hợp khẩn cấp.
he fixed the flashlight before our night hike.
Anh ấy đã sửa đèn pin trước khi chúng tôi đi bộ đường dài vào ban đêm.
bright flashlights
đèn pin sáng
led flashlights
đèn pin led
emergency flashlights
đèn pin khẩn cấp
handheld flashlights
đèn pin cầm tay
portable flashlights
đèn pin di động
waterproof flashlights
đèn pin chống nước
solar flashlights
đèn pin năng lượng mặt trời
tactical flashlights
đèn pin chiến thuật
rechargeable flashlights
đèn pin sạc lại được
compact flashlights
đèn pin nhỏ gọn
we need to buy new flashlights for the camping trip.
Chúng ta cần mua đèn pin mới cho chuyến đi cắm trại.
make sure to pack extra batteries for the flashlights.
Hãy nhớ mang theo pin dự phòng cho đèn pin.
during the power outage, we used flashlights to navigate.
Trong thời gian mất điện, chúng tôi đã sử dụng đèn pin để định hướng.
he always carries a flashlight in his backpack.
Anh ấy luôn mang theo đèn pin trong ba lô của mình.
the kids enjoyed playing with their flashlights at night.
Những đứa trẻ rất thích chơi với đèn pin của chúng vào ban đêm.
she shone the flashlight to look for her lost keys.
Cô ấy bật đèn pin để tìm chìa khóa bị mất của mình.
flashlights are essential for exploring caves.
Đèn pin là cần thiết để khám phá hang động.
we used flashlights to signal each other in the dark.
Chúng tôi đã sử dụng đèn pin để báo hiệu cho nhau trong bóng tối.
always keep a flashlight in your car for emergencies.
Luôn để một chiếc đèn pin trong xe hơi của bạn để phòng trường hợp khẩn cấp.
he fixed the flashlight before our night hike.
Anh ấy đã sửa đèn pin trước khi chúng tôi đi bộ đường dài vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay