flatbrod

[Mỹ]/ˈflætbred/
[Anh]/ˈflætbred/

Dịch

n. phẳng
Các dạng của từ
số nhiềuflatbrods

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh flatbrod

Bánh mì tươi

warm flatbrod

Bánh mì nóng

flatbrod with butter

Bánh mì với bơ

crisp flatbrod

Bánh mì giòn

flatbrod and cheese

Bánh mì và phô mai

homemade flatbrod

Bánh mì tự làm

baked flatbrod

Bánh mì nướng

flatbrod recipe

Cách làm bánh mì

flatbrod slices

Lát bánh mì

eating flatbrod

Ăn bánh mì

Câu ví dụ

norwegian flatbrod is a traditional thin bread that has been baked for centuries in scandinavia.

Bánh flatbrod Na Uy là một loại bánh mỏng truyền thống đã được nướng trong nhiều thế kỷ ở Scandinavia.

my grandmother taught me how to make crisp flatbrod using only flour, water, and salt.

Bà tôi đã dạy tôi cách làm bánh flatbrod giòn rụm chỉ bằng bột, nước và muối.

we enjoy fresh flatbrod with butter and goat cheese during our summer cabin gatherings.

Chúng tôi thích ăn bánh flatbrod tươi với bơ và phô mai dê trong các buổi tụ họp ở cabin vào mùa hè.

the baker prepared traditional flatbrod using an old family recipe passed down through generations.

Bäc sĩ đã chuẩn bị bánh flatbrod truyền thống bằng một công thức gia đình cổ xưa được truyền lại qua nhiều thế hệ.

crispy flatbrod crackers make a perfect accompaniment to soups and stews during winter months.

Chips flatbrod giòn rụm là món ăn kèm hoàn hảo cho các món súp và canh trong những tháng mùa đông.

she spread butter thickly over the warm flatbrod before adding slices of smoked salmon.

Cô ấy bơ lên bánh flatbrod ấm nóng một lớp dày trước khi thêm những lát cá hồi hun khói.

traditional norwegian flatbrod dough requires only three simple ingredients to achieve perfect texture.

Bột truyền thống của bánh flatbrod Na Uy chỉ cần ba nguyên liệu đơn giản để đạt được kết cấu hoàn hảo.

the restaurant serves thin flatbrod alongside their famous seafood platters as an appetizer.

Nhà hàng phục vụ bánh flatbrod mỏng cùng với các món hải sản nổi tiếng của họ như món khai vị.

i learned to bake flatbrod from my norwegian neighbor who shared her family's secret techniques.

Tôi học cách nướng bánh flatbrod từ hàng xóm Na Uy của mình, người đã chia sẻ các kỹ thuật bí mật của gia đình cô ấy.

dense flatbrod was historically a staple food that sustained farmers during long working days in fields.

Bánh flatbrod đặc đã từng là thực phẩm thiết yếu giúp nuôi sống các nông dân trong những ngày làm việc dài ở đồng ruộng.

modern chefs are reinventing flatbrod by adding creative toppings and innovative flavors to the classic recipe.

Các đầu bếp hiện đại đang tái sáng tạo bánh flatbrod bằng cách thêm các loại topping sáng tạo và hương vị đổi mới vào công thức cổ điển.

the bakery's special flatbrod sells out quickly every morning to loyal customers waiting in line.

Bánh flatbrod đặc biệt của tiệm bánh nhanh chóng bán hết mỗi sáng cho những khách hàng trung thành đang xếp hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay