flawing process
quy trình lỗi
flawing analysis
phân tích lỗi
flawing method
phương pháp lỗi
flawing detection
phát hiện lỗi
flawing assessment
đánh giá lỗi
flawing criteria
tiêu chí lỗi
flawing report
báo cáo lỗi
flawing techniques
kỹ thuật lỗi
flawing identification
nhận dạng lỗi
flawing prevention
ngăn ngừa lỗi
flawing the design can lead to significant issues.
Việc làm sai lệch thiết kế có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
flawing the analysis can result in incorrect conclusions.
Việc làm sai lệch phân tích có thể dẫn đến những kết luận không chính xác.
he is flawing the project with his mistakes.
Anh ấy đang làm hỏng dự án vì những sai lầm của mình.
flawing the argument weakens its overall impact.
Việc làm sai lệch lập luận làm suy yếu tác động tổng thể của nó.
flawing the software can cause system failures.
Việc làm sai lệch phần mềm có thể gây ra sự cố hệ thống.
she is flawing the report with incomplete data.
Cô ấy đang làm hỏng báo cáo với dữ liệu không đầy đủ.
flawing the strategy could jeopardize the entire plan.
Việc làm sai lệch chiến lược có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ kế hoạch.
flawing the execution of the plan is unacceptable.
Việc làm sai lệch quá trình thực hiện kế hoạch là không thể chấp nhận được.
flawing the testing process can lead to faulty products.
Việc làm sai lệch quy trình kiểm thử có thể dẫn đến các sản phẩm lỗi.
flawing the presentation could confuse the audience.
Việc làm sai lệch bài thuyết trình có thể gây nhầm lẫn cho khán giả.
flawing process
quy trình lỗi
flawing analysis
phân tích lỗi
flawing method
phương pháp lỗi
flawing detection
phát hiện lỗi
flawing assessment
đánh giá lỗi
flawing criteria
tiêu chí lỗi
flawing report
báo cáo lỗi
flawing techniques
kỹ thuật lỗi
flawing identification
nhận dạng lỗi
flawing prevention
ngăn ngừa lỗi
flawing the design can lead to significant issues.
Việc làm sai lệch thiết kế có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
flawing the analysis can result in incorrect conclusions.
Việc làm sai lệch phân tích có thể dẫn đến những kết luận không chính xác.
he is flawing the project with his mistakes.
Anh ấy đang làm hỏng dự án vì những sai lầm của mình.
flawing the argument weakens its overall impact.
Việc làm sai lệch lập luận làm suy yếu tác động tổng thể của nó.
flawing the software can cause system failures.
Việc làm sai lệch phần mềm có thể gây ra sự cố hệ thống.
she is flawing the report with incomplete data.
Cô ấy đang làm hỏng báo cáo với dữ liệu không đầy đủ.
flawing the strategy could jeopardize the entire plan.
Việc làm sai lệch chiến lược có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ kế hoạch.
flawing the execution of the plan is unacceptable.
Việc làm sai lệch quá trình thực hiện kế hoạch là không thể chấp nhận được.
flawing the testing process can lead to faulty products.
Việc làm sai lệch quy trình kiểm thử có thể dẫn đến các sản phẩm lỗi.
flawing the presentation could confuse the audience.
Việc làm sai lệch bài thuyết trình có thể gây nhầm lẫn cho khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay