fleawort

[Mỹ]/ˈfliːwɜːt/
[Anh]/ˈfliːwɜːrt/

Dịch

n.Plantago psyllium; Inula britannica
Các dạng của từ
số nhiềufleaworts

Cụm từ & Cách kết hợp

fleawort seeds

hạt fleawort

fleawort husk

vỏ fleawort

fleawort fiber

sợi fleawort

fleawort supplement

thực phẩm bổ sung fleawort

fleawort powder

bột fleawort

fleawort extract

chiết xuất fleawort

fleawort husk fiber

sợi vỏ fleawort

natural fleawort

fleawort tự nhiên

organic fleawort

fleawort hữu cơ

fleawort capsules

viên nang fleawort

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay