Life is fragile enough as it is.It comes and goes fleetingly as a falling star!
Cuộc sống vốn đã mong manh. Nó đến và đi nhanh chóng như một ngôi sao băng!
The feeling of happiness passed fleetingly through her mind.
Cảm giác hạnh phúc thoáng qua trong tâm trí cô.
He fleetingly mentioned his plans for the weekend.
Anh ấy thoáng qua về những kế hoạch cho cuối tuần của mình.
Memories of her childhood came fleetingly to mind.
Những kỷ niệm về tuổi thơ của cô thoáng qua trong tâm trí.
The opportunity fleetingly presented itself, but he missed it.
Cơ hội thoáng qua, nhưng anh ấy đã bỏ lỡ.
She fleetingly glanced at the clock before rushing out the door.
Cô ấy thoáng chốc nhìn vào đồng hồ trước khi vội ra khỏi cửa.
Fleetingly, he considered quitting his job and traveling the world.
Anh ấy thoáng qua về việc từ bỏ công việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.
The feeling of nostalgia washed over her fleetingly.
Cảm giác hoài niệm tràn qua cô ấy một cách thoáng qua.
Their eyes fleetingly met across the crowded room.
Đôi mắt họ thoáng chốc gặp nhau giữa căn phòng đông đúc.
The joy of success only lasted fleetingly before reality set in.
Niềm vui của thành công chỉ kéo dài thoáng qua trước khi thực tế ập đến.
Fleetingly, she wondered if she had made the right decision.
Cô thoáng qua tự hỏi liệu cô có đưa ra quyết định đúng đắn hay không.
Life is fragile enough as it is.It comes and goes fleetingly as a falling star!
Cuộc sống vốn đã mong manh. Nó đến và đi nhanh chóng như một ngôi sao băng!
The feeling of happiness passed fleetingly through her mind.
Cảm giác hạnh phúc thoáng qua trong tâm trí cô.
He fleetingly mentioned his plans for the weekend.
Anh ấy thoáng qua về những kế hoạch cho cuối tuần của mình.
Memories of her childhood came fleetingly to mind.
Những kỷ niệm về tuổi thơ của cô thoáng qua trong tâm trí.
The opportunity fleetingly presented itself, but he missed it.
Cơ hội thoáng qua, nhưng anh ấy đã bỏ lỡ.
She fleetingly glanced at the clock before rushing out the door.
Cô ấy thoáng chốc nhìn vào đồng hồ trước khi vội ra khỏi cửa.
Fleetingly, he considered quitting his job and traveling the world.
Anh ấy thoáng qua về việc từ bỏ công việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.
The feeling of nostalgia washed over her fleetingly.
Cảm giác hoài niệm tràn qua cô ấy một cách thoáng qua.
Their eyes fleetingly met across the crowded room.
Đôi mắt họ thoáng chốc gặp nhau giữa căn phòng đông đúc.
The joy of success only lasted fleetingly before reality set in.
Niềm vui của thành công chỉ kéo dài thoáng qua trước khi thực tế ập đến.
Fleetingly, she wondered if she had made the right decision.
Cô thoáng qua tự hỏi liệu cô có đưa ra quyết định đúng đắn hay không.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now