fleetingnesses

[Mỹ]/ˈfliːtɪŋnəsɪz/
[Anh]/ˈfliːtɪŋnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự thoáng qua; sự tạm thời

Cụm từ & Cách kết hợp

fleetingnesses of time

những khoảnh khắc ngắn ngủi của thời gian

embracing fleetingnesses

ôm lấy những khoảnh khắc ngắn ngủi

appreciating fleetingnesses

đánh giá cao những khoảnh khắc ngắn ngủi

recognizing fleetingnesses

nhận ra những khoảnh khắc ngắn ngủi

celebrating fleetingnesses

tận hưởng những khoảnh khắc ngắn ngủi

the fleetingnesses matter

những khoảnh khắc ngắn ngủi rất quan trọng

chasing fleetingnesses

đuổi theo những khoảnh khắc ngắn ngủi

capturing fleetingnesses

chụp lấy những khoảnh khắc ngắn ngủi

understanding fleetingnesses

hiểu những khoảnh khắc ngắn ngủi

fleetingnesses of joy

những khoảnh khắc ngắn ngủi của niềm vui

Câu ví dụ

the fleetingnesses of childhood memories can be both beautiful and bittersweet.

sự thoáng chột của những kỷ niệm thời thơ ấu có thể vừa đẹp đẽ vừa đắng ngắt.

we often overlook the fleetingnesses of time when we are busy.

chúng ta thường bỏ qua sự thoáng chột của thời gian khi chúng ta bận rộn.

the fleetingnesses of life remind us to cherish every moment.

sự thoáng chột của cuộc sống nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.

art captures the fleetingnesses of emotions in a way that words cannot.

nghệ thuật nắm bắt sự thoáng chột của cảm xúc theo cách mà ngôn từ không thể.

philosophers often ponder the fleetingnesses of existence.

các nhà triết học thường suy ngẫm về sự thoáng chột của sự tồn tại.

she wrote a poem about the fleetingnesses of youth.

cô ấy đã viết một bài thơ về sự thoáng chột của tuổi trẻ.

the fleetingnesses of happiness can teach us to appreciate the good times.

sự thoáng chột của hạnh phúc có thể dạy chúng ta trân trọng những thời điểm tốt đẹp.

in nature, the fleetingnesses of seasons create a cycle of change.

ở thiên nhiên, sự thoáng chột của các mùa tạo ra một vòng tuần hoàn thay đổi.

he reflected on the fleetingnesses of fame and success.

anh ta suy nghĩ về sự thoáng chột của danh tiếng và thành công.

the fleetingnesses of moments spent with loved ones are what make them precious.

sự thoáng chột của những khoảnh khắc bên những người thân yêu là điều khiến chúng trở nên quý giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay