fletcher

[Mỹ]/'fletʃə/
[Anh]/ˈflɛtʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Fletcher (họ, tên nam); Fletcher (John, 1579-1625, nhà soạn kịch người Anh); Fletcher (John Gould, 1886-1950, nhà thơ và nhà phê bình người Mỹ)

Câu ví dụ

The fletcher carefully fletched the arrows for the archers.

Người thợ làm cung tên cẩn thận chế tạo các mũi tên cho các cung thủ.

The skilled fletcher crafted custom arrows for the hunters.

Người thợ làm cung tên lành nghề chế tạo các mũi tên tùy chỉnh cho thợ săn.

The fletcher's workshop was filled with feathers, shafts, and arrowheads.

Xưởng của người thợ làm cung tên tràn ngập lông chim, thân cung và đầu mũi tên.

Many medieval fletchers were also skilled in bow-making.

Nhiều thợ làm cung tên thời Trung Cổ cũng có tay nghề chế tạo cung.

The fletcher inspected each arrow to ensure they were straight and balanced.

Người thợ làm cung tên kiểm tra từng chiếc mũi tên để đảm bảo chúng thẳng và cân bằng.

Fletchers play a crucial role in the production of traditional archery equipment.

Người thợ làm cung tên đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất thiết bị bắn cung truyền thống.

The fletcher's craftsmanship was renowned throughout the kingdom.

Tài năng chế tác của người thợ làm cung tên nổi tiếng khắp vương quốc.

The fletcher demonstrated the art of fletching to a group of aspiring archers.

Người thợ làm cung tên đã trình diễn nghệ thuật chế tạo mũi tên cho một nhóm cung thủ đầy triển vọng.

Some fletchers specialize in creating decorative arrows for display purposes.

Một số người thợ làm cung tên chuyên tạo ra các mũi tên trang trí để trưng bày.

The fletcher used a variety of tools such as a fletching jig and glue to assemble the arrows.

Người thợ làm cung tên sử dụng nhiều công cụ như dụng cụ chế tạo mũi tên và keo để lắp ráp các mũi tên.

Ví dụ thực tế

Mundungus Fletcher was quite easy, because Andy is quite distinctive.

Mundungus Fletcher khá dễ dàng vì Andy khá đặc biệt.

Nguồn: Exciting moments of Harry Potter

Acapulco, 2006 Emma and Fletcher on a break.

Acapulco, năm 2006 Emma và Fletcher đang nghỉ ngơi.

Nguồn: Wedding Battle Selection

Fletcher Henderson was from New York.

Fletcher Henderson đến từ New York.

Nguồn: What it takes: Celebrity Interviews

Um, well, Fletcher, it is kind of permanent. You know?

Ừm, thì thỉnh thoảng, Fletcher, nó khá là vĩnh viễn. Bạn biết chứ?

Nguồn: Wedding Battle Selection

Tragic comedies were popular, especially those by Beaumont and Fletcher.

Những vở hài kịch bi thảm rất phổ biến, đặc biệt là những vở của Beaumont và Fletcher.

Nguồn: Crash Course in Drama

If Fletcher and I were perfect for each other, then...

Nếu Fletcher và tôi hoàn hảo cho nhau, thì...

Nguồn: Wedding Battle Selection

Fletcher, you've been my friend for 10 years.

Fletcher, cậu đã là bạn của tôi được 10 năm rồi.

Nguồn: Wedding Battle Selection

Thanks, man. Here you go.Don't worry about Fletcher. He's more bark than bite.

Cảm ơn nhé. Đây rồi. Đừng lo về Fletcher. Cậu ta chỉ toàn hứa suông thôi.

Nguồn: "Whiplash" Original Soundtrack

Fletcher said NASA will slowly work its way up to 16 launches a year in the early 1990s.

Fletcher nói NASA sẽ dần dần tăng lên 16 vụ phóng mỗi năm vào đầu những năm 1990.

Nguồn: Listen to this 3 Advanced English Listening

Fletcher Cox the off the defensive line.

Fletcher Cox ở ngoài hàng phòng thủ.

Nguồn: Fantasy Football Player

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay