flic

[Mỹ]/flɪk/
[Anh]/flɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cảnh sát (tiếng lóng)
Word Forms
số nhiềuflics

Cụm từ & Cách kết hợp

action flic

phim hành động

flic flick

phim quay

flic film

phim điện ảnh

flic star

ngôi sao điện ảnh

flic job

công việc điện ảnh

flic scene

cảnh quay

flic role

vai diễn

flic genre

thể loại phim

flic hero

anh hùng điện ảnh

flic story

câu chuyện phim

Câu ví dụ

he's a great flic in the action genre.

anh ấy là một bộ phim tuyệt vời trong thể loại hành động.

she wants to become a flic in hollywood.

cô ấy muốn trở thành một bộ phim ở hollywood.

this flic has received several awards.

bộ phim này đã nhận được nhiều giải thưởng.

do you remember that flic we watched last week?

bạn có nhớ bộ phim chúng ta đã xem tuần trước không?

he's known for his flics about social issues.

anh ấy nổi tiếng với những bộ phim về các vấn đề xã hội.

that flic was a box office hit.

bộ phim đó là một thành công phòng vé.

she directed a flic that changed the industry.

cô ấy đã đạo diễn một bộ phim đã thay đổi ngành công nghiệp.

what's your favorite flic of all time?

bộ phim yêu thích của bạn mọi thời đại là gì?

the flic received mixed reviews from critics.

bộ phim đã nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.

he wrote a flic that became a cult classic.

anh ấy đã viết một bộ phim trở thành một tác phẩm kinh điển văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay