complete flightlessness
sự mất khả năng bay hoàn toàn
the flightlessness
sự mất khả năng bay
flightlessness of
sự mất khả năng bay của
inherent flightlessness
sự mất khả năng bay bẩm sinh
evolutionary flightlessness
sự mất khả năng bay do tiến hóa
acquired flightlessness
sự mất khả năng bay thu được
total flightlessness
sự mất khả năng bay hoàn toàn
genetic flightlessness
sự mất khả năng bay di truyền
flightlessness trait
đặc điểm mất khả năng bay
adaptive flightlessness
sự mất khả năng bay thích nghi
the flightlessness of the ostrich is a result of its evolution on the african savannah.
Sự không thể bay của hươu cao cổ là kết quả của quá trình tiến hóa của nó trên đồng cỏ châu Phi.
scientists study the evolution of flightlessness in certain bird species to understand natural selection.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của sự không thể bay ở một số loài chim nhất định để hiểu về chọn lọc tự nhiên.
island habitats often lead to flightlessness due to a lack of large predators.
Môi trường sống trên đảo thường dẫn đến sự không thể bay do thiếu các loài động vật săn mồi lớn.
the kakapo is a rare example of flightlessness in the parrot family.
Kakapo là một ví dụ hiếm hoi về sự không thể bay trong họ vẹt.
penguins use their wings for swimming rather than flying, which is a form of flightlessness.
Những chú chim cánh cụt sử dụng đôi cánh của chúng để bơi thay vì bay, đây là một hình thức không thể bay.
ratites are a group of birds characterized by their flightlessness and flat breastbones.
Ratites là một nhóm chim đặc trưng bởi sự không thể bay và xương ức dẹt.
human arrival on remote islands often caused the extinction of birds with flightlessness.
Sự xuất hiện của con người trên các hòn đảo xa xôi thường gây ra sự tuyệt chủng của những loài chim không thể bay.
the bird's flightlessness made it an easy target for introduced predators like cats and rats.
Sự không thể bay của loài chim khiến nó trở thành một mục tiêu dễ dàng cho những loài động vật săn mồi xâm nhập như mèo và chuột.
researchers compared the bone density of flying birds with birds exhibiting flightlessness.
Các nhà nghiên cứu so sánh mật độ xương của những loài chim có khả năng bay với những loài chim không thể bay.
despite its flightlessness, the takahe is a skilled runner in the tall grass.
Bất chấp sự không thể bay của nó, takahe là một vận động viên chạy bộ lành nghề trong cỏ cao.
the flightlessness of the dodo contributed to its rapid extinction in the 17th century.
Sự không thể bay của hươu dodo đã góp phần vào sự tuyệt chủng nhanh chóng của nó vào thế kỷ 17.
specific genetic mutations have been linked to the development of flightlessness over thousands of years.
Những đột biến di truyền cụ thể đã được liên kết với sự phát triển của sự không thể bay trong hàng ngàn năm.
complete flightlessness
sự mất khả năng bay hoàn toàn
the flightlessness
sự mất khả năng bay
flightlessness of
sự mất khả năng bay của
inherent flightlessness
sự mất khả năng bay bẩm sinh
evolutionary flightlessness
sự mất khả năng bay do tiến hóa
acquired flightlessness
sự mất khả năng bay thu được
total flightlessness
sự mất khả năng bay hoàn toàn
genetic flightlessness
sự mất khả năng bay di truyền
flightlessness trait
đặc điểm mất khả năng bay
adaptive flightlessness
sự mất khả năng bay thích nghi
the flightlessness of the ostrich is a result of its evolution on the african savannah.
Sự không thể bay của hươu cao cổ là kết quả của quá trình tiến hóa của nó trên đồng cỏ châu Phi.
scientists study the evolution of flightlessness in certain bird species to understand natural selection.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của sự không thể bay ở một số loài chim nhất định để hiểu về chọn lọc tự nhiên.
island habitats often lead to flightlessness due to a lack of large predators.
Môi trường sống trên đảo thường dẫn đến sự không thể bay do thiếu các loài động vật săn mồi lớn.
the kakapo is a rare example of flightlessness in the parrot family.
Kakapo là một ví dụ hiếm hoi về sự không thể bay trong họ vẹt.
penguins use their wings for swimming rather than flying, which is a form of flightlessness.
Những chú chim cánh cụt sử dụng đôi cánh của chúng để bơi thay vì bay, đây là một hình thức không thể bay.
ratites are a group of birds characterized by their flightlessness and flat breastbones.
Ratites là một nhóm chim đặc trưng bởi sự không thể bay và xương ức dẹt.
human arrival on remote islands often caused the extinction of birds with flightlessness.
Sự xuất hiện của con người trên các hòn đảo xa xôi thường gây ra sự tuyệt chủng của những loài chim không thể bay.
the bird's flightlessness made it an easy target for introduced predators like cats and rats.
Sự không thể bay của loài chim khiến nó trở thành một mục tiêu dễ dàng cho những loài động vật săn mồi xâm nhập như mèo và chuột.
researchers compared the bone density of flying birds with birds exhibiting flightlessness.
Các nhà nghiên cứu so sánh mật độ xương của những loài chim có khả năng bay với những loài chim không thể bay.
despite its flightlessness, the takahe is a skilled runner in the tall grass.
Bất chấp sự không thể bay của nó, takahe là một vận động viên chạy bộ lành nghề trong cỏ cao.
the flightlessness of the dodo contributed to its rapid extinction in the 17th century.
Sự không thể bay của hươu dodo đã góp phần vào sự tuyệt chủng nhanh chóng của nó vào thế kỷ 17.
specific genetic mutations have been linked to the development of flightlessness over thousands of years.
Những đột biến di truyền cụ thể đã được liên kết với sự phát triển của sự không thể bay trong hàng ngàn năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay