floorshow

[Mỹ]/ˈflɔːʃəʊ/
[Anh]/ˈflɔːrʃoʊ/

Dịch

n. một chuỗi các tiết mục giải trí được trình diễn tại một câu lạc bộ đêm hoặc nhà hàng
Các dạng của từ
số nhiềufloorshows

Cụm từ & Cách kết hợp

the floorshow

Vietnamese_translation

a floorshow

Vietnamese_translation

see a floorshow

Vietnamese_translation

famous floorshow

Vietnamese_translation

nightly floorshow

Vietnamese_translation

enjoy the floorshow

Vietnamese_translation

watch a floorshow

Vietnamese_translation

amazing floorshow

Vietnamese_translation

free floorshow

Vietnamese_translation

the floorshows

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the jazz band provided the evening's entertainment with a spectacular floorshow.

Bộ nhạc jazz đã cung cấp giải trí cho buổi tối với một chương trình biểu diễn sân khấu ấn tượng.

dinner guests were delighted by the surprise floorshow during dessert.

Các khách dự tiệc tối đã rất vui mừng với màn biểu diễn sân khấu bất ngờ trong lúc ăn tráng miệng.

the nightclub is famous for its extravagant floorshow every saturday night.

Quán bar đêm nổi tiếng với màn biểu diễn sân khấu xa hoa mỗi tối thứ bảy.

we sat near the stage to get a better view of the floorshow.

Chúng tôi ngồi gần sân khấu để có cái nhìn rõ hơn về màn biểu diễn sân khấu.

the restaurant manager hired a professional troupe to perform a floorshow.

Quản lý nhà hàng thuê một nhóm chuyên nghiệp để biểu diễn sân khấu.

the lively floorshow encouraged many diners to get up and dance.

Màn biểu diễn sân khấu sôi động đã khuyến khích nhiều thực khách đứng dậy nhảy múa.

she was the lead dancer in the hotel's weekly floorshow production.

Cô là vũ công chính trong chương trình biểu diễn sân khấu hàng tuần của khách sạn.

due to technical difficulties, the floorshow was delayed by thirty minutes.

Vì những khó khăn kỹ thuật, màn biểu diễn sân khấu bị hoãn 30 phút.

the cruise ship offered a broadway-style floorshow after dinner.

Tàu du lịch cung cấp một màn biểu diễn sân khấu kiểu Broadway sau bữa tối.

critics praised the innovative choreography in the new casino floorshow.

Các nhà phê bình khen ngợi sự sáng tạo trong điệu múa của màn biểu diễn sân khấu mới tại sòng bạc.

the modest floorshow featured local singers and comedians.

Màn biểu diễn sân khấu khiêm tốn có sự tham gia của các ca sĩ và diễn viên hài địa phương.

they dimmed the lights to signal the beginning of the floorshow.

Họ tắt đèn để báo hiệu sự bắt đầu của màn biểu diễn sân khấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay