flouring dough
rắc bột lên bột
flouring surface
rắc bột lên bề mặt
flouring mixture
rắc bột lên hỗn hợp
flouring technique
kỹ thuật rắc bột
flouring method
phương pháp rắc bột
flouring bread
rắc bột lên bánh mì
flouring cake
rắc bột lên bánh ngọt
flouring pan
rắc bột lên khay
flouring recipe
công thức rắc bột
flouring pastry
rắc bột lên bánh nướng
she is flouring the countertop before rolling out the dough.
Cô ấy đang rắc bột lên mặt bàn trước khi cán bột.
flouring the baking pan helps prevent the cake from sticking.
Rắc bột vào khuôn nướng giúp ngăn ngừa bánh bị dính.
he is flouring the chicken before frying it.
Anh ấy đang rắc bột lên gà trước khi chiên.
flouring your hands can make kneading easier.
Rắc bột lên tay có thể giúp nhào dễ dàng hơn.
she remembered to flour the rolling pin to avoid sticking.
Cô ấy nhớ rắc bột lên cây cán bột để tránh bị dính.
flouring the surface is essential for making pasta.
Rắc bột lên bề mặt là điều cần thiết để làm mì ống.
he always forgets to flour the dough before shaping it.
Anh ấy luôn quên rắc bột lên bột trước khi tạo hình.
flouring the fish helps create a crispy coating when frying.
Rắc bột lên cá giúp tạo lớp phủ giòn khi chiên.
she prefers to flour her hands rather than using oil.
Cô ấy thích rắc bột lên tay hơn là dùng dầu.
flouring the bread before baking gives it a beautiful finish.
Rắc bột lên bánh mì trước khi nướng giúp bánh có vẻ ngoài đẹp đẽ.
flouring dough
rắc bột lên bột
flouring surface
rắc bột lên bề mặt
flouring mixture
rắc bột lên hỗn hợp
flouring technique
kỹ thuật rắc bột
flouring method
phương pháp rắc bột
flouring bread
rắc bột lên bánh mì
flouring cake
rắc bột lên bánh ngọt
flouring pan
rắc bột lên khay
flouring recipe
công thức rắc bột
flouring pastry
rắc bột lên bánh nướng
she is flouring the countertop before rolling out the dough.
Cô ấy đang rắc bột lên mặt bàn trước khi cán bột.
flouring the baking pan helps prevent the cake from sticking.
Rắc bột vào khuôn nướng giúp ngăn ngừa bánh bị dính.
he is flouring the chicken before frying it.
Anh ấy đang rắc bột lên gà trước khi chiên.
flouring your hands can make kneading easier.
Rắc bột lên tay có thể giúp nhào dễ dàng hơn.
she remembered to flour the rolling pin to avoid sticking.
Cô ấy nhớ rắc bột lên cây cán bột để tránh bị dính.
flouring the surface is essential for making pasta.
Rắc bột lên bề mặt là điều cần thiết để làm mì ống.
he always forgets to flour the dough before shaping it.
Anh ấy luôn quên rắc bột lên bột trước khi tạo hình.
flouring the fish helps create a crispy coating when frying.
Rắc bột lên cá giúp tạo lớp phủ giòn khi chiên.
she prefers to flour her hands rather than using oil.
Cô ấy thích rắc bột lên tay hơn là dùng dầu.
flouring the bread before baking gives it a beautiful finish.
Rắc bột lên bánh mì trước khi nướng giúp bánh có vẻ ngoài đẹp đẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay