fluidifications analysis
phân tích sự tạo thành dòng chảy
studying fluidifications
nghiên cứu sự tạo thành dòng chảy
observe fluidifications
quan sát sự tạo thành dòng chảy
fluidifications occur
sự tạo thành dòng chảy xảy ra
detailed fluidifications
sự tạo thành dòng chảy chi tiết
modeling fluidifications
mô hình hóa sự tạo thành dòng chảy
fluidifications impact
tác động của sự tạo thành dòng chảy
analyzing fluidifications
phân tích sự tạo thành dòng chảy
early fluidifications
sự tạo thành dòng chảy sớm
the project required extensive fluidifications of the existing data model.
Dự án đòi hỏi những tinh chỉnh dữ liệu đáng kể của mô hình dữ liệu hiện có.
careful fluidifications are necessary to avoid data corruption during the migration.
Việc tinh chỉnh cẩn thận là cần thiết để tránh làm hỏng dữ liệu trong quá trình chuyển đổi.
we are exploring various fluidifications techniques to improve system performance.
Chúng tôi đang khám phá các kỹ thuật tinh chỉnh khác nhau để cải thiện hiệu suất hệ thống.
the software supports automated fluidifications of large datasets.
Phần mềm hỗ trợ tự động hóa quy trình tinh chỉnh các tập dữ liệu lớn.
regular fluidifications help maintain data integrity and consistency.
Việc tinh chỉnh thường xuyên giúp duy trì tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu.
the team documented the fluidifications process thoroughly for future reference.
Nhóm đã lập tài liệu chi tiết về quy trình tinh chỉnh để tham khảo trong tương lai.
successful fluidifications depend on a deep understanding of the data structure.
Việc tinh chỉnh thành công phụ thuộc vào sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc dữ liệu.
we observed significant performance gains after implementing the fluidifications strategy.
Chúng tôi đã quan sát thấy những cải thiện đáng kể về hiệu suất sau khi triển khai chiến lược tinh chỉnh.
the system underwent several fluidifications to accommodate the new features.
Hệ thống đã trải qua nhiều lần tinh chỉnh để đáp ứng các tính năng mới.
the goal of these fluidifications is to optimize data storage and retrieval.
Mục tiêu của những lần tinh chỉnh này là tối ưu hóa việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu.
the impact of the fluidifications on downstream systems was carefully evaluated.
Tác động của việc tinh chỉnh đối với các hệ thống hạ nguồn đã được đánh giá cẩn thận.
fluidifications analysis
phân tích sự tạo thành dòng chảy
studying fluidifications
nghiên cứu sự tạo thành dòng chảy
observe fluidifications
quan sát sự tạo thành dòng chảy
fluidifications occur
sự tạo thành dòng chảy xảy ra
detailed fluidifications
sự tạo thành dòng chảy chi tiết
modeling fluidifications
mô hình hóa sự tạo thành dòng chảy
fluidifications impact
tác động của sự tạo thành dòng chảy
analyzing fluidifications
phân tích sự tạo thành dòng chảy
early fluidifications
sự tạo thành dòng chảy sớm
the project required extensive fluidifications of the existing data model.
Dự án đòi hỏi những tinh chỉnh dữ liệu đáng kể của mô hình dữ liệu hiện có.
careful fluidifications are necessary to avoid data corruption during the migration.
Việc tinh chỉnh cẩn thận là cần thiết để tránh làm hỏng dữ liệu trong quá trình chuyển đổi.
we are exploring various fluidifications techniques to improve system performance.
Chúng tôi đang khám phá các kỹ thuật tinh chỉnh khác nhau để cải thiện hiệu suất hệ thống.
the software supports automated fluidifications of large datasets.
Phần mềm hỗ trợ tự động hóa quy trình tinh chỉnh các tập dữ liệu lớn.
regular fluidifications help maintain data integrity and consistency.
Việc tinh chỉnh thường xuyên giúp duy trì tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu.
the team documented the fluidifications process thoroughly for future reference.
Nhóm đã lập tài liệu chi tiết về quy trình tinh chỉnh để tham khảo trong tương lai.
successful fluidifications depend on a deep understanding of the data structure.
Việc tinh chỉnh thành công phụ thuộc vào sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc dữ liệu.
we observed significant performance gains after implementing the fluidifications strategy.
Chúng tôi đã quan sát thấy những cải thiện đáng kể về hiệu suất sau khi triển khai chiến lược tinh chỉnh.
the system underwent several fluidifications to accommodate the new features.
Hệ thống đã trải qua nhiều lần tinh chỉnh để đáp ứng các tính năng mới.
the goal of these fluidifications is to optimize data storage and retrieval.
Mục tiêu của những lần tinh chỉnh này là tối ưu hóa việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu.
the impact of the fluidifications on downstream systems was carefully evaluated.
Tác động của việc tinh chỉnh đối với các hệ thống hạ nguồn đã được đánh giá cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay