fluidizing agent
chất lưu hóa
fluidizing bed
máy phản ứng fluidized bed
fluidizing process
quá trình lưu hóa
fluidizing technology
công nghệ lưu hóa
fluidizing medium
môi trường lưu hóa
fluidizing flow
dòng chảy lưu hóa
fluidizing conditions
điều kiện lưu hóa
fluidizing dynamics
động lực học lưu hóa
fluidizing systems
hệ thống lưu hóa
fluidizing particles
các hạt lưu hóa
the process of fluidizing the particles improves their flow characteristics.
quá trình lưu hóa các hạt cải thiện đặc tính dòng chảy của chúng.
fluidizing agents are often added to enhance the mixing of powders.
thường xuyên thêm các chất lưu hóa để tăng cường khả năng trộn lẫn bột.
fluidizing technology is crucial in many industrial applications.
công nghệ lưu hóa rất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
the fluidizing bed allows for efficient heat transfer during processing.
máy phản ứng lưu hóa cho phép truyền nhiệt hiệu quả trong quá trình xử lý.
by fluidizing the material, we can achieve a more uniform temperature distribution.
bằng cách lưu hóa vật liệu, chúng ta có thể đạt được sự phân bố nhiệt độ đồng đều hơn.
fluidizing the granules can help reduce the risk of clumping.
lưu hóa các hạt có thể giúp giảm nguy cơ vón cục.
the engineer explained the benefits of fluidizing in the mixing process.
kỹ sư giải thích những lợi ích của lưu hóa trong quá trình trộn.
fluidizing the powders can enhance the efficiency of the reaction.
lưu hóa bột có thể tăng hiệu quả của phản ứng.
we are studying the effects of different fluidizing techniques on material properties.
chúng tôi đang nghiên cứu tác động của các kỹ thuật lưu hóa khác nhau đến tính chất vật liệu.
the fluidizing process is essential for optimizing production rates.
quá trình lưu hóa là điều cần thiết để tối ưu hóa tốc độ sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay