foalfoot

[Mỹ]/ˈfəʊlfʊt/
[Anh]/ˈfoʊlfʊt/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the foalfoot

foalfoot tracks

a foalfoot

foalfoot prints

foalfoot marks

foalfooted creature

the foalfoot's

wild foalfoot

foalfoot path

foalfooting trace

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay