| số nhiều | fogges |
fogged up
Vietnamese_translation
eyes fogged
Vietnamese_translation
thick fogge rolled in from the sea during the early morning hours.
Khí trời mù mịt đã tràn vào từ biển trong những giờ sáng sớm.
the dense fogge obscured the lighthouse beam completely.
Khí mù dày đặc đã che khuất hoàn toàn tia sáng của ngọn hải đăng.
we drove slowly through the thick fogge on the mountain road.
Chúng tôi lái xe chậm rãi qua lớp sương mù dày đặc trên con đường núi.
the morning fogge created a mysterious atmosphere in the forest.
Sương mù buổi sáng đã tạo ra một không khí bí ẩn trong rừng.
a thick fogge bank settled over the valley at dusk.
Một khối sương mù dày đặc đã lắng xuống trên thung lũng vào lúc hoàng hôn.
the fogge lifted gradually as the sun warmed the air.
Sương mù dần tan đi khi mặt trời làm ấm không khí.
visibility was reduced to near zero in the heavy fogge.
Khả năng nhìn thấy giảm xuống gần bằng không trong lớp sương mù dày đặc.
ancient castles often appear hauntingly beautiful in the morning fogge.
Những lâu đài cổ kính thường xuất hiện một cách ma mị và đẹp đẽ trong sương mù buổi sáng.
the fogge crept silently into the city streets overnight.
Sương mù trườn nhẹ nhàng vào các con phố thành phố suốt đêm.
pilot warnings about the sudden fogge came just in time.
Các cảnh báo từ phi công về lớp sương mù bất ngờ đến đúng lúc.
the cold winter air made the fogge linger well into the afternoon.
Không khí lạnh của mùa đông khiến sương mù kéo dài đến tận buổi chiều.
eerie silence accompanied the dense fogge that enveloped the village.
Âm thanh kỳ lạ và im lặng đi kèm với lớp sương mù dày đặc bao phủ ngôi làng.
the harbor disappeared completely in the morning fogge.
Cảng đã biến mất hoàn toàn trong sương mù buổi sáng.
fogged up
Vietnamese_translation
eyes fogged
Vietnamese_translation
thick fogge rolled in from the sea during the early morning hours.
Khí trời mù mịt đã tràn vào từ biển trong những giờ sáng sớm.
the dense fogge obscured the lighthouse beam completely.
Khí mù dày đặc đã che khuất hoàn toàn tia sáng của ngọn hải đăng.
we drove slowly through the thick fogge on the mountain road.
Chúng tôi lái xe chậm rãi qua lớp sương mù dày đặc trên con đường núi.
the morning fogge created a mysterious atmosphere in the forest.
Sương mù buổi sáng đã tạo ra một không khí bí ẩn trong rừng.
a thick fogge bank settled over the valley at dusk.
Một khối sương mù dày đặc đã lắng xuống trên thung lũng vào lúc hoàng hôn.
the fogge lifted gradually as the sun warmed the air.
Sương mù dần tan đi khi mặt trời làm ấm không khí.
visibility was reduced to near zero in the heavy fogge.
Khả năng nhìn thấy giảm xuống gần bằng không trong lớp sương mù dày đặc.
ancient castles often appear hauntingly beautiful in the morning fogge.
Những lâu đài cổ kính thường xuất hiện một cách ma mị và đẹp đẽ trong sương mù buổi sáng.
the fogge crept silently into the city streets overnight.
Sương mù trườn nhẹ nhàng vào các con phố thành phố suốt đêm.
pilot warnings about the sudden fogge came just in time.
Các cảnh báo từ phi công về lớp sương mù bất ngờ đến đúng lúc.
the cold winter air made the fogge linger well into the afternoon.
Không khí lạnh của mùa đông khiến sương mù kéo dài đến tận buổi chiều.
eerie silence accompanied the dense fogge that enveloped the village.
Âm thanh kỳ lạ và im lặng đi kèm với lớp sương mù dày đặc bao phủ ngôi làng.
the harbor disappeared completely in the morning fogge.
Cảng đã biến mất hoàn toàn trong sương mù buổi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay