fomentations

[Mỹ]/ˌfɒmənˈteɪʃən/
[Anh]/ˌfoʊmənˈteɪʃən/

Dịch

n.hành động áp dụng nhiệt lên một phần của cơ thể với mục đích trị liệu; hành động khơi dậy hoặc kích thích

Cụm từ & Cách kết hợp

hot fomentation

bốc hơi

fomentation therapy

liệu pháp đắp nóng

fomentation application

cách đắp nóng

fomentation treatment

điều trị bằng đắp nóng

fomentation method

phương pháp đắp nóng

fomentation technique

kỹ thuật đắp nóng

fomentation process

quy trình đắp nóng

fomentation effect

hiệu quả của việc đắp nóng

fomentation pad

miếng đắp nóng

fomentation solution

dung dịch đắp nóng

Câu ví dụ

fomentation can be used to relieve muscle pain.

có thể sử dụng đắp nóng để giảm đau cơ.

applying fomentation to the affected area may reduce inflammation.

việc đắp nóng lên vùng bị ảnh hưởng có thể làm giảm viêm.

fomentation is often recommended for treating sprains.

đắp nóng thường được khuyên dùng để điều trị bong gân.

doctors may suggest fomentation as part of the recovery process.

các bác sĩ có thể gợi ý sử dụng đắp nóng như một phần của quá trình phục hồi.

warm fomentation can help soothe chronic pain.

đắp nóng có thể giúp làm dịu các cơn đau mãn tính.

fomentation can improve blood circulation in the area.

đắp nóng có thể cải thiện lưu thông máu ở vùng đó.

after the injury, fomentation should be applied regularly.

sau khi bị thương, nên đắp nóng thường xuyên.

fomentation is a simple home remedy for various aches.

đắp nóng là một biện pháp khắc phục đơn giản tại nhà cho nhiều loại đau nhức.

many people find relief through the use of fomentation.

rất nhiều người tìm thấy sự giảm nhẹ thông qua việc sử dụng đắp nóng.

fomentation can be an effective way to treat tension headaches.

đắp nóng có thể là một cách hiệu quả để điều trị đau đầu do căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay