| số nhiều | footfaults |
footfault call
lỗi phạm vi chân
footfault rule
quy tắc lỗi phạm vi chân
footfault warning
cảnh báo lỗi phạm vi chân
footfault violation
vi phạm lỗi phạm vi chân
footfault serve
lỗi phạm vi chân khi giao bóng
footfault incident
sự cố lỗi phạm vi chân
footfault situation
tình huống lỗi phạm vi chân
footfault assessment
đánh giá lỗi phạm vi chân
footfault explanation
giải thích về lỗi phạm vi chân
footfault analysis
phân tích lỗi phạm vi chân
the player was called for a footfault during the match.
Người chơi đã bị cảnh báo lỗi chạm chân trong trận đấu.
she was frustrated after committing a footfault.
Cô ấy cảm thấy thất vọng sau khi mắc lỗi chạm chân.
a footfault can change the outcome of a game.
Một lỗi chạm chân có thể thay đổi kết quả của một trận đấu.
he practiced his serve to avoid footfaults.
Anh ấy đã tập luyện cú giao bóng của mình để tránh lỗi chạm chân.
the referee warned him about his footfaults.
Trọng tài đã cảnh báo anh ấy về những lỗi chạm chân của anh ấy.
footfaults are common in tennis matches.
Những lỗi chạm chân thường thấy ở các trận đấu quần vợt.
she learned the rules to prevent footfaults.
Cô ấy đã học các quy tắc để ngăn ngừa lỗi chạm chân.
he was surprised by the footfault call.
Anh ấy ngạc nhiên trước quyết định lỗi chạm chân.
footfaults can lead to lost points in a match.
Những lỗi chạm chân có thể dẫn đến mất điểm trong một trận đấu.
coaches often emphasize the importance of avoiding footfaults.
Các huấn luyện viên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh các lỗi chạm chân.
footfault call
lỗi phạm vi chân
footfault rule
quy tắc lỗi phạm vi chân
footfault warning
cảnh báo lỗi phạm vi chân
footfault violation
vi phạm lỗi phạm vi chân
footfault serve
lỗi phạm vi chân khi giao bóng
footfault incident
sự cố lỗi phạm vi chân
footfault situation
tình huống lỗi phạm vi chân
footfault assessment
đánh giá lỗi phạm vi chân
footfault explanation
giải thích về lỗi phạm vi chân
footfault analysis
phân tích lỗi phạm vi chân
the player was called for a footfault during the match.
Người chơi đã bị cảnh báo lỗi chạm chân trong trận đấu.
she was frustrated after committing a footfault.
Cô ấy cảm thấy thất vọng sau khi mắc lỗi chạm chân.
a footfault can change the outcome of a game.
Một lỗi chạm chân có thể thay đổi kết quả của một trận đấu.
he practiced his serve to avoid footfaults.
Anh ấy đã tập luyện cú giao bóng của mình để tránh lỗi chạm chân.
the referee warned him about his footfaults.
Trọng tài đã cảnh báo anh ấy về những lỗi chạm chân của anh ấy.
footfaults are common in tennis matches.
Những lỗi chạm chân thường thấy ở các trận đấu quần vợt.
she learned the rules to prevent footfaults.
Cô ấy đã học các quy tắc để ngăn ngừa lỗi chạm chân.
he was surprised by the footfault call.
Anh ấy ngạc nhiên trước quyết định lỗi chạm chân.
footfaults can lead to lost points in a match.
Những lỗi chạm chân có thể dẫn đến mất điểm trong một trận đấu.
coaches often emphasize the importance of avoiding footfaults.
Các huấn luyện viên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh các lỗi chạm chân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay