footles around
vui vẻ quanh quẩn
footles about
vui vẻ đi lại
footles off
tắt đi
footles up
lên đi
footles with
vui vẻ với
footles in
vui vẻ bên trong
footles out
ra ngoài
footles down
xuống đi
footles on
mở đi
footles it
nó vui vẻ
his footles always make me laugh.
Những hành động vô nghĩa của anh ấy luôn khiến tôi bật cười.
she tends to footle around instead of getting to the point.
Cô ấy có xu hướng lảm nhảm thay vì đi vào trọng tâm.
don't footle; we need to finish this project on time.
Đừng lảm nhảm; chúng ta cần hoàn thành dự án đúng thời hạn.
his footles during the meeting distracted everyone.
Những hành động vô nghĩa của anh ấy trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
sometimes, it's good to footle and not take things too seriously.
Đôi khi, tốt hơn hết là nên lảm nhảm và không nên quá nghiêm túc về mọi thứ.
his footles were entertaining, but we needed solid information.
Những hành động vô nghĩa của anh ấy rất thú vị, nhưng chúng tôi cần thông tin xác đáng.
she loves to footle with her friends over coffee.
Cô ấy thích lảm nhảm với bạn bè của mình trên cà phê.
his footles often lead to interesting conversations.
Những hành động vô nghĩa của anh ấy thường dẫn đến những cuộc trò chuyện thú vị.
footles around
vui vẻ quanh quẩn
footles about
vui vẻ đi lại
footles off
tắt đi
footles up
lên đi
footles with
vui vẻ với
footles in
vui vẻ bên trong
footles out
ra ngoài
footles down
xuống đi
footles on
mở đi
footles it
nó vui vẻ
his footles always make me laugh.
Những hành động vô nghĩa của anh ấy luôn khiến tôi bật cười.
she tends to footle around instead of getting to the point.
Cô ấy có xu hướng lảm nhảm thay vì đi vào trọng tâm.
don't footle; we need to finish this project on time.
Đừng lảm nhảm; chúng ta cần hoàn thành dự án đúng thời hạn.
his footles during the meeting distracted everyone.
Những hành động vô nghĩa của anh ấy trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
sometimes, it's good to footle and not take things too seriously.
Đôi khi, tốt hơn hết là nên lảm nhảm và không nên quá nghiêm túc về mọi thứ.
his footles were entertaining, but we needed solid information.
Những hành động vô nghĩa của anh ấy rất thú vị, nhưng chúng tôi cần thông tin xác đáng.
she loves to footle with her friends over coffee.
Cô ấy thích lảm nhảm với bạn bè của mình trên cà phê.
his footles often lead to interesting conversations.
Những hành động vô nghĩa của anh ấy thường dẫn đến những cuộc trò chuyện thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay