footmen

[Mỹ]/ˈfʊtmən/
[Anh]/ˈfʊtmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(plural) người hầu nam, thường mặc đồng phục

Cụm từ & Cách kết hợp

royal footmen

người lính hầu hoàng gia

footmen duties

nhiệm vụ của người lính hầu

footmen attire

trang phục của người lính hầu

footmen service

dịch vụ của người lính hầu

footmen escort

hộ tống của người lính hầu

footmen roles

vai trò của người lính hầu

footmen training

đào tạo người lính hầu

footmen position

vị trí của người lính hầu

footmen uniforms

đồng phục của người lính hầu

footmen tasks

nhiệm vụ của người lính hầu

Câu ví dụ

the footmen stood in formation during the ceremony.

Những người lính gác đứng thành hàng trong suốt buổi lễ.

footmen are essential for royal events.

Những người lính gác là điều cần thiết cho các sự kiện hoàng gia.

the footmen wore elegant uniforms.

Những người lính gác mặc những bộ đồng phục thanh lịch.

footmen often assist the nobles at banquets.

Những người lính gác thường hỗ trợ các quý tộc tại các buổi tiệc.

during the parade, footmen marched proudly.

Trong suốt cuộc diễu hành, những người lính gác diễu hành tự hào.

the footmen opened the doors for the guests.

Những người lính gác mở cửa cho khách.

footmen are trained in etiquette and protocol.

Những người lính gác được đào tạo về nghi thức và giao thức.

many footmen are hired for state occasions.

Nhiều người lính gác được thuê cho các dịp lễ quốc gia.

the footmen carried the royal insignia.

Những người lính gác mang biểu tượng hoàng gia.

footmen play a crucial role in maintaining tradition.

Những người lính gác đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay