varied forcefulnesses
những sức mạnh mẽ đa dạng
emotional forcefulnesses
những sức mạnh mẽ cảm xúc
social forcefulnesses
những sức mạnh mẽ xã hội
political forcefulnesses
những sức mạnh mẽ chính trị
personal forcefulnesses
những sức mạnh mẽ cá nhân
cultural forcefulnesses
những sức mạnh mẽ văn hóa
artistic forcefulnesses
những sức mạnh mẽ nghệ thuật
verbal forcefulnesses
những sức mạnh mẽ bằng lời
intellectual forcefulnesses
những sức mạnh mẽ trí tuệ
physical forcefulnesses
những sức mạnh mẽ về thể chất
his forcefulnesses in negotiations often lead to better deals.
sự mạnh mẽ trong đàm phán của anh ấy thường dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
the forcefulnesses of her arguments convinced everyone in the room.
sự mạnh mẽ trong các lập luận của cô ấy đã thuyết phục mọi người trong phòng.
they admired the forcefulnesses of his leadership style.
họ ngưỡng mộ sự mạnh mẽ trong phong cách lãnh đạo của anh ấy.
her forcefulnesses in expressing her opinions is admirable.
sự mạnh mẽ của cô ấy trong việc bày tỏ ý kiến là đáng ngưỡng mộ.
the forcefulnesses of the storm caused widespread damage.
sự mạnh mẽ của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.
in sports, the forcefulnesses of the players can change the game.
trong thể thao, sự mạnh mẽ của các cầu thủ có thể thay đổi cục diện trận đấu.
his forcefulnesses in the classroom inspired his students.
sự mạnh mẽ của anh ấy trong lớp học đã truyền cảm hứng cho học sinh của anh ấy.
the forcefulnesses of her performance left the audience in awe.
sự mạnh mẽ trong màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.
understanding the forcefulnesses of different cultures is essential.
hiểu được sự mạnh mẽ của các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết.
the forcefulnesses of his words resonated with many people.
những lời nói mạnh mẽ của anh ấy đã cộng hưởng với nhiều người.
varied forcefulnesses
những sức mạnh mẽ đa dạng
emotional forcefulnesses
những sức mạnh mẽ cảm xúc
social forcefulnesses
những sức mạnh mẽ xã hội
political forcefulnesses
những sức mạnh mẽ chính trị
personal forcefulnesses
những sức mạnh mẽ cá nhân
cultural forcefulnesses
những sức mạnh mẽ văn hóa
artistic forcefulnesses
những sức mạnh mẽ nghệ thuật
verbal forcefulnesses
những sức mạnh mẽ bằng lời
intellectual forcefulnesses
những sức mạnh mẽ trí tuệ
physical forcefulnesses
những sức mạnh mẽ về thể chất
his forcefulnesses in negotiations often lead to better deals.
sự mạnh mẽ trong đàm phán của anh ấy thường dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
the forcefulnesses of her arguments convinced everyone in the room.
sự mạnh mẽ trong các lập luận của cô ấy đã thuyết phục mọi người trong phòng.
they admired the forcefulnesses of his leadership style.
họ ngưỡng mộ sự mạnh mẽ trong phong cách lãnh đạo của anh ấy.
her forcefulnesses in expressing her opinions is admirable.
sự mạnh mẽ của cô ấy trong việc bày tỏ ý kiến là đáng ngưỡng mộ.
the forcefulnesses of the storm caused widespread damage.
sự mạnh mẽ của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.
in sports, the forcefulnesses of the players can change the game.
trong thể thao, sự mạnh mẽ của các cầu thủ có thể thay đổi cục diện trận đấu.
his forcefulnesses in the classroom inspired his students.
sự mạnh mẽ của anh ấy trong lớp học đã truyền cảm hứng cho học sinh của anh ấy.
the forcefulnesses of her performance left the audience in awe.
sự mạnh mẽ trong màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.
understanding the forcefulnesses of different cultures is essential.
hiểu được sự mạnh mẽ của các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết.
the forcefulnesses of his words resonated with many people.
những lời nói mạnh mẽ của anh ấy đã cộng hưởng với nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay