forehanding skills
kỹ năng giao bóng
forehanding technique
kỹ thuật giao bóng
forehanding stroke
đánh giao bóng
forehanding practice
luyện tập giao bóng
forehanding grip
cách cầm vợt giao bóng
forehanding motion
động tác giao bóng
forehanding power
sức mạnh giao bóng
forehanding strategy
chiến lược giao bóng
forehanding drills
các bài tập giao bóng
forehanding shot
độ xoáy giao bóng
forehanding the necessary documents will speed up the process.
Việc chuẩn bị trước các tài liệu cần thiết sẽ giúp đẩy nhanh quá trình.
forehanding the meeting agenda can help keep discussions on track.
Việc chuẩn bị trước chương trình nghị sự cuộc họp có thể giúp giữ cho các cuộc thảo luận đi đúng hướng.
forehanding the invitations made the event more organized.
Việc chuẩn bị trước các lời mời đã giúp sự kiện trở nên có tổ chức hơn.
by forehanding the training materials, we can enhance the learning experience.
Bằng cách chuẩn bị trước tài liệu đào tạo, chúng tôi có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
forehanding the feedback forms will help us improve future events.
Việc chuẩn bị trước các biểu mẫu phản hồi sẽ giúp chúng tôi cải thiện các sự kiện trong tương lai.
forehanding the customer requirements is key to project success.
Việc chuẩn bị trước các yêu cầu của khách hàng là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong dự án.
forehanding skills
kỹ năng giao bóng
forehanding technique
kỹ thuật giao bóng
forehanding stroke
đánh giao bóng
forehanding practice
luyện tập giao bóng
forehanding grip
cách cầm vợt giao bóng
forehanding motion
động tác giao bóng
forehanding power
sức mạnh giao bóng
forehanding strategy
chiến lược giao bóng
forehanding drills
các bài tập giao bóng
forehanding shot
độ xoáy giao bóng
forehanding the necessary documents will speed up the process.
Việc chuẩn bị trước các tài liệu cần thiết sẽ giúp đẩy nhanh quá trình.
forehanding the meeting agenda can help keep discussions on track.
Việc chuẩn bị trước chương trình nghị sự cuộc họp có thể giúp giữ cho các cuộc thảo luận đi đúng hướng.
forehanding the invitations made the event more organized.
Việc chuẩn bị trước các lời mời đã giúp sự kiện trở nên có tổ chức hơn.
by forehanding the training materials, we can enhance the learning experience.
Bằng cách chuẩn bị trước tài liệu đào tạo, chúng tôi có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
forehanding the feedback forms will help us improve future events.
Việc chuẩn bị trước các biểu mẫu phản hồi sẽ giúp chúng tôi cải thiện các sự kiện trong tương lai.
forehanding the customer requirements is key to project success.
Việc chuẩn bị trước các yêu cầu của khách hàng là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay