forehands

[Mỹ]/ˈfɔːhændz/
[Anh]/ˈfɔrˌhændz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(plural) một loại cú đánh trong quần vợt và các môn thể thao có vợt khác được thực hiện với mặt trước của bàn tay hướng về phía hướng đánh

Cụm từ & Cách kết hợp

powerful forehands

Những cú đánh bóng trước mạnh mẽ

quick forehands

Những cú đánh bóng trước nhanh chóng

strong forehands

Những cú đánh bóng trước mạnh

consistent forehands

Những cú đánh bóng trước ổn định

aggressive forehands

Những cú đánh bóng trước mạnh mẽ và tích cực

accurate forehands

Những cú đánh bóng trước chính xác

effective forehands

Những cú đánh bóng trước hiệu quả

topspin forehands

Những cú đánh bóng trước có xoáy

flat forehands

Những cú đánh bóng trước bằng phẳng

heavy forehands

Những cú đánh bóng trước nặng

Câu ví dụ

she practiced her forehands to improve her tennis game.

Cô ấy đã luyện tập cú giao bóng mạnh của mình để cải thiện trò chơi quần vợt.

his forehands were powerful and accurate during the match.

Những cú giao bóng mạnh của anh ấy rất mạnh mẽ và chính xác trong suốt trận đấu.

coaches often focus on developing players' forehands.

Các huấn luyện viên thường tập trung vào việc phát triển cú giao bóng mạnh của người chơi.

she won the tournament with her exceptional forehands.

Cô ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu với những cú giao bóng mạnh đặc biệt xuất sắc của mình.

forehands are crucial for a successful tennis strategy.

Những cú giao bóng mạnh rất quan trọng cho một chiến lược quần vợt thành công.

he worked on his forehands to compete at a higher level.

Anh ấy đã luyện tập cú giao bóng mạnh của mình để thi đấu ở mức độ cao hơn.

her forehands often catch her opponents off guard.

Những cú giao bóng mạnh của cô ấy thường khiến đối thủ bất ngờ.

they analyzed his forehands to identify areas for improvement.

Họ đã phân tích cú giao bóng mạnh của anh ấy để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

practicing forehands daily can enhance your overall performance.

Việc luyện tập cú giao bóng mạnh hàng ngày có thể nâng cao hiệu suất tổng thể của bạn.

she prefers using her forehands over backhands in matches.

Cô ấy thích sử dụng cú giao bóng mạnh hơn là cú gạt bóng trong các trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay