foreplan

[Mỹ]/ˈfɔːplæn/
[Anh]/ˈfɔːrplæn/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

foreplan ahead

foreplan carefully

have foreplanned

are foreplanning

need to foreplan

must foreplan

foreplan the project

foreplan for contingencies

foreplan properly

should foreplan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay