strategic roadmap
lộ trình chiến lược
development roadmap
lộ trình phát triển
project roadmap
lộ trình dự án
technology roadmap
lộ trình công nghệ
product roadmap
lộ trình sản phẩm
roadmap overview
tổng quan về lộ trình
implementation roadmap
lộ trình triển khai
business roadmap
lộ trình kinh doanh
roadmap update
cập nhật lộ trình
roadmap planning
lập kế hoạch lộ trình
we need a clear roadmap for our project.
Chúng tôi cần một lộ trình rõ ràng cho dự án của chúng tôi.
the roadmap outlines our goals for the next year.
Lộ trình phác thảo các mục tiêu của chúng tôi cho năm tới.
can you provide a detailed roadmap for this initiative?
Bạn có thể cung cấp một lộ trình chi tiết cho sáng kiến này không?
our team created a roadmap to improve efficiency.
Đội ngũ của chúng tôi đã tạo ra một lộ trình để cải thiện hiệu quả.
following the roadmap will help us stay on track.
Việc tuân theo lộ trình sẽ giúp chúng tôi đi đúng hướng.
the roadmap includes key milestones and deadlines.
Lộ trình bao gồm các cột mốc quan trọng và thời hạn.
it's essential to review the roadmap regularly.
Thường xuyên xem xét lại lộ trình là điều cần thiết.
the roadmap will guide our strategic decisions.
Lộ trình sẽ định hướng các quyết định chiến lược của chúng tôi.
we presented the roadmap to our stakeholders.
Chúng tôi đã trình bày lộ trình cho các bên liên quan của chúng tôi.
the company’s roadmap focuses on sustainable growth.
Lộ trình của công ty tập trung vào tăng trưởng bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay