foreshortened

[Mỹ]/fɔːˈʃɔːtnd/
[Anh]/fɔrˈʃɔrtnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng quá khứ và phân từ quá khứ của foreshorten

Cụm từ & Cách kết hợp

foreshortened view

góc nhìn bị cắt ngắn

foreshortened perspective

góc nhìn bị cắt ngắn

foreshortened image

hình ảnh bị cắt ngắn

foreshortened shape

hình dạng bị cắt ngắn

foreshortened line

đường kẻ bị cắt ngắn

foreshortened object

vật thể bị cắt ngắn

foreshortened angle

góc bị cắt ngắn

foreshortened dimension

kích thước bị cắt ngắn

foreshortened form

dạng bị cắt ngắn

foreshortened length

độ dài bị cắt ngắn

Câu ví dụ

the artist foreshortened the figure to create a sense of depth.

nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật tạo phối cảnh để làm cho hình ảnh có vẻ gần hơn và tạo ra cảm giác về độ sâu.

in the painting, the landscape was foreshortened to enhance the perspective.

trong bức tranh, phong cảnh được sử dụng kỹ thuật tạo phối cảnh để tăng cường cảm giác về phối cảnh.

the architect foreshortened the building's design for a more dynamic look.

kiến trúc sư đã sử dụng kỹ thuật tạo phối cảnh cho thiết kế tòa nhà để có vẻ ngoài năng động hơn.

the photographer foreshortened the subject to emphasize its features.

nhà nhiếp ảnh đã sử dụng kỹ thuật tạo phối cảnh để làm nổi bật các đặc điểm của đối tượng.

in his drawings, he often foreshortened objects to create movement.

trong các bản vẽ của mình, anh ấy thường sử dụng kỹ thuật tạo phối cảnh cho các vật thể để tạo ra sự chuyển động.

the sculpture was foreshortened to give it a more dramatic effect.

bức điêu khắc được sử dụng kỹ thuật tạo phối cảnh để tạo ra hiệu ứng kịch tính hơn.

she foreshortened the timeline for the project to meet the deadline.

cô ấy đã rút ngắn thời gian biểu của dự án để đáp ứng thời hạn.

the narrative was foreshortened to maintain the audience's interest.

cốt truyện được rút ngắn để duy trì sự quan tâm của khán giả.

the team foreshortened their strategy to adapt to the changing market.

nhóm đã rút ngắn chiến lược của họ để thích ứng với thị trường thay đổi.

he foreshortened his explanation to keep it concise and clear.

anh ấy đã rút ngắn lời giải thích của mình để giữ cho nó ngắn gọn và rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay