foreshowing events
dự báo các sự kiện
foreshowing signs
dự báo các dấu hiệu
foreshowing future
dự báo tương lai
foreshowing outcomes
dự báo kết quả
foreshowing trends
dự báo xu hướng
foreshowing changes
dự báo sự thay đổi
foreshowing possibilities
dự báo những khả năng
foreshowing patterns
dự báo các khuôn mẫu
foreshowing warnings
dự báo các cảnh báo
foreshowing clues
dự báo các manh mối
his dreams were foreshowing his future success.
Những giấc mơ của anh báo hiệu trước sự thành công trong tương lai của anh.
the dark clouds were foreshowing a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
her sudden illness was foreshowing something serious.
Bệnh tật đột ngột của cô báo hiệu điều gì đó nghiêm trọng.
the author's use of symbols was foreshowing the plot twist.
Cách sử dụng biểu tượng của tác giả báo hiệu một bước ngoặt trong cốt truyện.
the signs were foreshowing a change in leadership.
Những dấu hiệu báo hiệu một sự thay đổi trong lãnh đạo.
his comments were foreshowing the upcoming challenges.
Những nhận xét của anh báo hiệu những thách thức sắp tới.
the eerie silence was foreshowing the impending danger.
Sự im lặng kỳ lạ báo hiệu sự nguy hiểm sắp xảy ra.
her intuition was foreshowing a major decision ahead.
Bản năng của cô báo hiệu một quyết định lớn sắp tới.
the film's opening scene was foreshowing the climax.
Cảnh mở đầu của bộ phim báo hiệu cao trào.
his warnings were foreshowing the crisis that would follow.
Những cảnh báo của anh báo hiệu cuộc khủng hoảng sẽ tiếp theo.
foreshowing events
dự báo các sự kiện
foreshowing signs
dự báo các dấu hiệu
foreshowing future
dự báo tương lai
foreshowing outcomes
dự báo kết quả
foreshowing trends
dự báo xu hướng
foreshowing changes
dự báo sự thay đổi
foreshowing possibilities
dự báo những khả năng
foreshowing patterns
dự báo các khuôn mẫu
foreshowing warnings
dự báo các cảnh báo
foreshowing clues
dự báo các manh mối
his dreams were foreshowing his future success.
Những giấc mơ của anh báo hiệu trước sự thành công trong tương lai của anh.
the dark clouds were foreshowing a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
her sudden illness was foreshowing something serious.
Bệnh tật đột ngột của cô báo hiệu điều gì đó nghiêm trọng.
the author's use of symbols was foreshowing the plot twist.
Cách sử dụng biểu tượng của tác giả báo hiệu một bước ngoặt trong cốt truyện.
the signs were foreshowing a change in leadership.
Những dấu hiệu báo hiệu một sự thay đổi trong lãnh đạo.
his comments were foreshowing the upcoming challenges.
Những nhận xét của anh báo hiệu những thách thức sắp tới.
the eerie silence was foreshowing the impending danger.
Sự im lặng kỳ lạ báo hiệu sự nguy hiểm sắp xảy ra.
her intuition was foreshowing a major decision ahead.
Bản năng của cô báo hiệu một quyết định lớn sắp tới.
the film's opening scene was foreshowing the climax.
Cảnh mở đầu của bộ phim báo hiệu cao trào.
his warnings were foreshowing the crisis that would follow.
Những cảnh báo của anh báo hiệu cuộc khủng hoảng sẽ tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay