formols

[Mỹ]/ˈfɔːməlz/
[Anh]/ˈfɔrməlz/

Dịch

n. formaldehydes, đặc biệt trong một dung dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

formols solution

dung dịch formol

formols fixation

cố định formol

formols concentration

nồng độ formol

formols exposure

thời gian tiếp xúc với formol

formols dilution

pha loãng formol

formols treatment

xử lý bằng formol

formols sample

mẫu formol

formols analysis

phân tích formol

formols preservation

bảo quản bằng formol

formols application

sử dụng formol

Câu ví dụ

formols are essential in many chemical reactions.

formol rất cần thiết trong nhiều phản ứng hóa học.

we need to analyze the formols used in this experiment.

chúng ta cần phân tích các formol được sử dụng trong thí nghiệm này.

formols can be harmful if not handled properly.

formol có thể gây hại nếu không được xử lý đúng cách.

many industries rely on formols for their production processes.

nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào formol cho quy trình sản xuất của họ.

formols are commonly used in embalming fluids.

formol thường được sử dụng trong các chất dùng để ướp xác.

it's important to store formols in a safe environment.

rất quan trọng để bảo quản formol trong môi trường an toàn.

researchers are studying the effects of formols on health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của formol đối với sức khỏe.

formols can release harmful fumes when heated.

formol có thể giải phóng các khí độc hại khi bị đốt nóng.

proper ventilation is necessary when working with formols.

việc thông gió thích hợp là cần thiết khi làm việc với formol.

formols are often used in the production of plastics.

formol thường được sử dụng trong sản xuất nhựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay