formosa

[Mỹ]/fɔːˈməʊsə/
[Anh]/fɔrˈmoʊsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên lịch sử của Đài Loan; một hòn đảo ở Đông Á

Cụm từ & Cách kết hợp

formosa island

đảo Formosa

formosa tea

trà Formosa

formosa strait

eo biển Formosa

formosa plastics

nhựa Formosa

formosa airlines

hãng hàng không Formosa

formosa cafe

quán cà phê Formosa

formosa bay

vịnh Formosa

formosa gardens

khu vườn Formosa

formosa fish

cá Formosa

formosa culture

văn hóa Formosa

Câu ví dụ

formosa is known for its beautiful landscapes.

Formosa nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit formosa every year.

Nhiều khách du lịch đến Formosa mỗi năm.

formosa has a rich cultural heritage.

Formosa có di sản văn hóa phong phú.

formosa's cuisine is diverse and delicious.

Ẩm thực của Formosa đa dạng và ngon miệng.

exploring formosa can be an unforgettable experience.

Khám phá Formosa có thể là một trải nghiệm khó quên.

formosa offers various outdoor activities.

Formosa cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

many artists find inspiration in formosa's nature.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ thiên nhiên của Formosa.

formosa is often referred to as the "beautiful island".

Formosa thường được gọi là "hòn đảo xinh đẹp".

formosa's night markets are popular among locals and tourists.

Chợ đêm của Formosa phổ biến với người dân địa phương và khách du lịch.

learning about formosa's history can be fascinating.

Tìm hiểu về lịch sử của Formosa có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay