foundedly believe
tin tưởng chắc chắn
foundedly stated
đã khẳng định chắc chắn
foundedly wrong
sai chắc chắn
foundedly assumed
giả định chắc chắn
foundedly rejected
chối bỏ chắc chắn
foundedly denied
phủ nhận chắc chắn
foundedly supported
ủng hộ chắc chắn
foundedly argued
đề xuất chắc chắn
foundedly disagreed
phản đối chắc chắn
foundedly confirmed
xác nhận chắc chắn
the company's success was foundedly attributed to their innovative marketing strategies.
Thành công của công ty được công nhận là nhờ vào các chiến lược marketing sáng tạo của họ.
her belief in his abilities was foundedly based on years of observing his dedication.
Tin tưởng của cô vào khả năng của anh được xây dựng dựa trên nhiều năm quan sát sự tận tụy của anh.
the accusations against him were foundedly dismissed due to lack of credible evidence.
Các cáo buộc nhắm đến anh đã được từ chối một cách hợp lý do thiếu bằng chứng đáng tin cậy.
the project's initial funding was foundedly secured through a generous grant.
Quỹ tài chính ban đầu của dự án được đảm bảo một cách hợp lý thông qua một khoản tài trợ hào phóng.
his reputation as a skilled negotiator was foundedly earned through years of experience.
Uy tín của anh như một người đàm phán khéo léo được xây dựng qua nhiều năm kinh nghiệm.
the team's victory was foundedly won through hard work and perseverance.
Chiến thắng của đội được đạt được một cách hợp lý thông qua sự cố gắng và kiên trì.
the decision to invest was foundedly made after careful market research.
Quyết định đầu tư được đưa ra một cách hợp lý sau khi tiến hành nghiên cứu thị trường cẩn thận.
the artist's style was foundedly influenced by the works of van gogh.
Phong cách của nghệ sĩ được hình thành một cách hợp lý dưới ảnh hưởng của các tác phẩm của Van Gogh.
the argument was foundedly rejected because it contained several logical fallacies.
Lập luận đã được từ chối một cách hợp lý vì nó chứa nhiều lỗi logic.
the new policy was foundedly implemented after extensive consultation with stakeholders.
Chính sách mới được thực hiện một cách hợp lý sau khi có nhiều cuộc tham vấn với các bên liên quan.
the scientist's theory was foundedly supported by a wealth of experimental data.
Lý thuyết của nhà khoa học được hỗ trợ một cách hợp lý bởi một lượng lớn dữ liệu thực nghiệm.
foundedly believe
tin tưởng chắc chắn
foundedly stated
đã khẳng định chắc chắn
foundedly wrong
sai chắc chắn
foundedly assumed
giả định chắc chắn
foundedly rejected
chối bỏ chắc chắn
foundedly denied
phủ nhận chắc chắn
foundedly supported
ủng hộ chắc chắn
foundedly argued
đề xuất chắc chắn
foundedly disagreed
phản đối chắc chắn
foundedly confirmed
xác nhận chắc chắn
the company's success was foundedly attributed to their innovative marketing strategies.
Thành công của công ty được công nhận là nhờ vào các chiến lược marketing sáng tạo của họ.
her belief in his abilities was foundedly based on years of observing his dedication.
Tin tưởng của cô vào khả năng của anh được xây dựng dựa trên nhiều năm quan sát sự tận tụy của anh.
the accusations against him were foundedly dismissed due to lack of credible evidence.
Các cáo buộc nhắm đến anh đã được từ chối một cách hợp lý do thiếu bằng chứng đáng tin cậy.
the project's initial funding was foundedly secured through a generous grant.
Quỹ tài chính ban đầu của dự án được đảm bảo một cách hợp lý thông qua một khoản tài trợ hào phóng.
his reputation as a skilled negotiator was foundedly earned through years of experience.
Uy tín của anh như một người đàm phán khéo léo được xây dựng qua nhiều năm kinh nghiệm.
the team's victory was foundedly won through hard work and perseverance.
Chiến thắng của đội được đạt được một cách hợp lý thông qua sự cố gắng và kiên trì.
the decision to invest was foundedly made after careful market research.
Quyết định đầu tư được đưa ra một cách hợp lý sau khi tiến hành nghiên cứu thị trường cẩn thận.
the artist's style was foundedly influenced by the works of van gogh.
Phong cách của nghệ sĩ được hình thành một cách hợp lý dưới ảnh hưởng của các tác phẩm của Van Gogh.
the argument was foundedly rejected because it contained several logical fallacies.
Lập luận đã được từ chối một cách hợp lý vì nó chứa nhiều lỗi logic.
the new policy was foundedly implemented after extensive consultation with stakeholders.
Chính sách mới được thực hiện một cách hợp lý sau khi có nhiều cuộc tham vấn với các bên liên quan.
the scientist's theory was foundedly supported by a wealth of experimental data.
Lý thuyết của nhà khoa học được hỗ trợ một cách hợp lý bởi một lượng lớn dữ liệu thực nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay