four-way

[Mỹ]/[fɔːr ˈweɪ]/
[Anh]/[fɔːr ˈweɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc có liên hệ với bốn bên tham gia hoặc bốn hướng.
n. Một trò chơi hoặc tình huống liên quan đến bốn bên tham gia hoặc bốn hướng.
adv. Liên quan đến bốn bên tham gia hoặc bốn hướng.
Các dạng của từ
số nhiềufour-ways

Cụm từ & Cách kết hợp

four-way stop

Hàng rào bốn hướng

four-way switch

Đề bạt bốn hướng

four-way test

Thử nghiệm bốn hướng

four-way tie

Kết nối bốn hướng

four-way split

Tách bốn hướng

four-way stretch

Kéo giãn bốn hướng

four-way communication

Giao tiếp bốn hướng

four-way collaboration

Hợp tác bốn hướng

four-way intersection

Giao lộ bốn hướng

four-way valve

Van bốn hướng

Câu ví dụ

the intersection was a four-way stop, so we proceeded with caution.

Đây là một điểm giao cắt có bốn hướng dừng, vì vậy chúng tôi đã đi thận trọng.

the four-way stretch offered a challenging workout for my legs.

Đoạn đường bốn hướng cung cấp một buổi tập luyện đầy thách thức cho đôi chân tôi.

we discussed the project from a four-way perspective, considering all angles.

Chúng tôi đã thảo luận về dự án từ góc nhìn bốn phía, xem xét tất cả các khía cạnh.

the four-way valve controlled the flow of water to multiple outlets.

Van bốn hướng kiểm soát dòng chảy của nước đến nhiều điểm xả.

the four-way tie in the election meant a recount was necessary.

Kết quả hòa bốn hướng trong cuộc bầu cử có nghĩa là cần phải kiểm phiếu lại.

the four-way split of the company's assets was complex and contentious.

Sự chia tách bốn hướng của tài sản công ty là phức tạp và gây tranh cãi.

the four-way communication system ensured everyone was informed.

Hệ thống giao tiếp bốn hướng đảm bảo mọi người đều được thông báo.

the four-way collaboration proved to be highly successful for the team.

Sự hợp tác bốn phía đã chứng minh là rất thành công đối với đội nhóm.

the four-way agreement resolved the long-standing dispute.

Thỏa thuận bốn phía đã giải quyết tranh chấp kéo dài.

the four-way traffic flow made the intersection dangerous during rush hour.

Dòng xe bốn hướng khiến điểm giao cắt trở nên nguy hiểm vào giờ cao điểm.

the four-way negotiation involved representatives from all stakeholders.

Thương lượng bốn phía liên quan đến các đại diện từ tất cả các bên liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay