fourball

[Mỹ]/ˈfɔːrˌbɔːl/
[Anh]/ˈfɔːrˌbɔːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một cuộc thi golf gồm bốn người chơi
n. một trận đấu gồm bốn người chơi, mỗi người chơi bóng của riêng mình
Các dạng của từ
số nhiềufourballs

Cụm từ & Cách kết hợp

fourball match

trận đấu fourball

fourball format

định dạng fourball

fourball competition

giải đấu fourball

in fourball

trong fourball

play fourball

chơi fourball

fourball stroke play

fourball đánh.stroke

fourball better ball

fourball quả bóng tốt hơn

ryder cup fourball

fourball Ryder Cup

solheim cup fourball

fourball Solheim Cup

won fourball

thắng fourball

Câu ví dụ

the fourball match between the two teams was intensely competitive.

Trận đấu fourball giữa hai đội đã rất cạnh tranh.

in fourball format, each player plays their own ball while partnering with one teammate.

Trong định dạng fourball, mỗi vận động viên chơi quả bóng của mình trong khi hợp tác với một đồng đội.

the fourball tournament attracted golfers from all over the country.

Giải đấu fourball đã thu hút các golfer từ khắp nơi trên cả nước.

experienced caddies can help players understand fourball strategy.

Các caddie có kinh nghiệm có thể giúp các vận động viên hiểu chiến thuật fourball.

the captain chose strong fourball partners for the ryder cup team.

Người chỉ huy đã chọn những đồng đội fourball mạnh mẽ cho đội Ryder Cup.

fourball play requires excellent communication between teammates.

Trò chơi fourball đòi hỏi giao tiếp xuất sắc giữa các đồng đội.

the rules of fourball state that the lower score counts for the team.

Quy tắc của fourball quy định rằng điểm số thấp hơn sẽ được tính cho đội.

this fourball event will be remembered as one of the most exciting.

Sự kiện fourball này sẽ được nhớ đến như một trong những sự kiện hấp dẫn nhất.

the team demonstrated excellent skills throughout the fourball competition.

Đội đã thể hiện kỹ năng xuất sắc trong suốt cuộc thi fourball.

understanding fourball scoring is essential for competitive players.

Hiểu cách tính điểm fourball là điều cần thiết đối với các vận động viên thi đấu.

every hole counts in the fourball championship final.

Mỗi hố đều quan trọng trong trận chung kết giải vô địch fourball.

i prefer fourball format over individual stroke play.

Tôi ưa thích định dạng fourball hơn so với thi đấu cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay