fowers

[Mỹ]/ˈfaʊ.əz/
[Anh]/ˈfaʊ.ərz/

Dịch

n. đuôi hoa

Câu ví dụ

she picked fresh flowers from the garden for the dinner table.

Cô ấy hái những bông hoa tươi từ vườn để bàn ăn tối.

the flower shop on the corner sells beautiful arrangements.

Cửa hàng hoa ở góc đường bán những bó hoa đẹp.

wildflowers bloom across the meadow during springtime.

Các loài hoa dại nở rộ trên thảo nguyên vào mùa xuân.

he bought a bouquet of flowers for his wife's birthday.

Anh mua một bó hoa để tặng vợ nhân ngày sinh nhật.

the garden is filled with colorful perennial flowers.

Vườn đầy ắp những loài hoa thường xuân màu sắc.

she arranged the flowers in a beautiful vase on the mantelpiece.

Cô ấy cắm hoa vào một cái bình đẹp trên kệ phòng khách.

dried flowers make wonderful decorations for the home.

Hoa khô tạo nên những món trang trí tuyệt vời cho ngôi nhà.

the flower petals fell softly like snow on the garden path.

Các cánh hoa rơi nhẹ nhàng như tuyết trên con đường vườn.

summer flowers attract butterflies and hummingbirds to the backyard.

Hoa mùa hè thu hút bướm và chim chích chòe đến khu vườn sau nhà.

she received flowers from an anonymous admirer yesterday.

Cô ấy nhận được hoa từ một người ngưỡng mộ ẩn danh ngày hôm qua.

the florist carefully wrapped the flowers in delicate paper.

Nhân viên hoa cẩn thận gói hoa bằng giấy mỏng manh.

cut flowers need fresh water every day to stay vibrant.

Hoa cắt cần nước sạch mỗi ngày để giữ được vẻ tươi tắn.

the scent of orange blossoms filled the spring air.

Mùi hương của hoa cam đầy ắp không khí mùa xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay