| số nhiều | foxhunts |
| ngôi thứ ba số ít | foxhunts |
| hiện tại phân từ | foxhunting |
| thì quá khứ | foxhunted |
| quá khứ phân từ | foxhunted |
foxhunt event
sự kiện săn cáo
foxhunt season
mùa săn cáo
foxhunt club
câu lạc bộ săn cáo
foxhunt tradition
truyền thống săn cáo
foxhunt chase
cuộc rượt đuổi săn cáo
foxhunt rules
luật săn cáo
foxhunt team
đội săn cáo
foxhunt experience
kinh nghiệm săn cáo
foxhunt participants
người tham gia săn cáo
foxhunt location
địa điểm săn cáo
the traditional foxhunt is a popular event in the countryside.
Lễ săn cáo truyền thống là một sự kiện phổ biến ở nông thôn.
many people enjoy the thrill of a foxhunt.
Nhiều người thích thú với sự phấn khích của một cuộc săn cáo.
during the foxhunt, the hounds chase the scent.
Trong quá trình săn cáo, những con chó săn đuổi theo mùi hương.
the foxhunt attracts participants from all over the region.
Cuộc săn cáo thu hút những người tham gia từ khắp nơi trong vùng.
they dress in formal attire for the foxhunt.
Họ ăn mặc trang trọng cho cuộc săn cáo.
safety measures are important during a foxhunt.
Các biện pháp an toàn là quan trọng trong quá trình săn cáo.
the excitement builds as the foxhunt begins.
Sự phấn khích tăng lên khi cuộc săn cáo bắt đầu.
participants must respect the rules of the foxhunt.
Những người tham gia phải tôn trọng các quy tắc của cuộc săn cáo.
after the foxhunt, everyone gathers for a celebration.
Sau cuộc săn cáo, mọi người tụ tập để ăn mừng.
foxhunt events are often held in the fall.
Các sự kiện săn cáo thường được tổ chức vào mùa thu.
foxhunt event
sự kiện săn cáo
foxhunt season
mùa săn cáo
foxhunt club
câu lạc bộ săn cáo
foxhunt tradition
truyền thống săn cáo
foxhunt chase
cuộc rượt đuổi săn cáo
foxhunt rules
luật săn cáo
foxhunt team
đội săn cáo
foxhunt experience
kinh nghiệm săn cáo
foxhunt participants
người tham gia săn cáo
foxhunt location
địa điểm săn cáo
the traditional foxhunt is a popular event in the countryside.
Lễ săn cáo truyền thống là một sự kiện phổ biến ở nông thôn.
many people enjoy the thrill of a foxhunt.
Nhiều người thích thú với sự phấn khích của một cuộc săn cáo.
during the foxhunt, the hounds chase the scent.
Trong quá trình săn cáo, những con chó săn đuổi theo mùi hương.
the foxhunt attracts participants from all over the region.
Cuộc săn cáo thu hút những người tham gia từ khắp nơi trong vùng.
they dress in formal attire for the foxhunt.
Họ ăn mặc trang trọng cho cuộc săn cáo.
safety measures are important during a foxhunt.
Các biện pháp an toàn là quan trọng trong quá trình săn cáo.
the excitement builds as the foxhunt begins.
Sự phấn khích tăng lên khi cuộc săn cáo bắt đầu.
participants must respect the rules of the foxhunt.
Những người tham gia phải tôn trọng các quy tắc của cuộc săn cáo.
after the foxhunt, everyone gathers for a celebration.
Sau cuộc săn cáo, mọi người tụ tập để ăn mừng.
foxhunt events are often held in the fall.
Các sự kiện săn cáo thường được tổ chức vào mùa thu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay