fracturability

[Mỹ]/ˌfræktʃərəˈbɪləti/
[Anh]/ˌfræktʃərəˈbɪləti/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái có thể bị gãy hoặc vỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

low fracturability

Tính dễ vỡ thấp

high fracturability

Tính dễ vỡ cao

bone fracturability

Tính dễ vỡ của xương

material fracturability

Tính dễ vỡ của vật liệu

reducing fracturability

Giảm tính dễ vỡ

fracturability testing

Thử nghiệm tính dễ vỡ

Câu ví dụ

ang fracturability ng materyal ay tumutukoy sa kung gaano kadali itong masira sa ilalim ng presyon.

ang mga inhinyero ay sumusubok sa fracturability ng mga bagong haluang metal upang masiguro ang kaligtasan.

Các kỹ sư đang kiểm tra độ giòn của các hợp kim kim loại mới để đảm bảo an toàn.

ang mataas na fracturability ay ginagawa ang salamin na angkop para sa ilang industrial na aplikasyon.

Độ giòn cao làm cho gương phù hợp cho một số ứng dụng công nghiệp.

ang fracturability index ay tumutulong sa pagtataya ng pagkabigo ng materyal.

Chỉ số độ giòn giúp đánh giá sự thất bại của vật liệu.

sinusukat ng mga researcher ang fracturability gamit ang mga espesyal na kagamitan.

Các nhà nghiên cứu đo độ giòn bằng các thiết bị đặc biệt.

ang mababang fracturability ay nais para sa mga materyal sa konstruksyon.

Độ giòn thấp là mong muốn cho các vật liệu xây dựng.

ang fracturability rate ay nag-iiba depende sa temperatura.

Tỷ lệ độ giòn thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ.

kailangan naming bawasan ang fracturability upang mapabuti ang durability ng produkto.

Chúng ta cần giảm độ giòn để cải thiện độ bền của sản phẩm.

ang pag-unawa sa fracturability ay mahalaga sa pagpili ng materyal.

Hiểu về độ giòn là quan trọng trong việc chọn vật liệu.

ang fracturability test ay nagpakita ng hindi inaasahang resulta.

Thử nghiệm độ giòn đã cho thấy kết quả bất ngờ.

ang temperatura ay nakakaapekto sa fracturability ng mga metal nang makabuluhan.

Nhiệt độ ảnh hưởng đáng kể đến độ giòn của kim loại.

ang pag-aaral ay nakatuon sa fracturability ng mga composite na materyal.

Nghiên cứu tập trung vào độ giòn của các vật liệu composite.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay