franciscas

[Mỹ]/frænˈsɪskəz/
[Anh]/frænˈsɪskəz/

Dịch

n. số nhiều của francisca; một cái tên nữ (Francisca) được sử dụng ở các khu vực nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Romania và tiếng Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

franciscas thrown

Vietnamese_translation

the franciscas

Vietnamese_translation

ancient franciscas

Vietnamese_translation

franciscas flew

Vietnamese_translation

throwing franciscas

Vietnamese_translation

franciscas discovered

Vietnamese_translation

archaeological franciscas

Vietnamese_translation

iron franciscas

Vietnamese_translation

franciscas buried

Vietnamese_translation

warrior franciscas

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the museum displayed several ancient franciscas used by frankish warriors.

Bảo tàng đã trưng bày một số chiếc francisca cổ đại được các chiến binh Frank sử dụng.

historians study the design of franciscas to understand early medieval warfare.

Các nhà sử học nghiên cứu thiết kế của các chiếc francisca để hiểu về chiến tranh thời trung cổ đầu tiên.

archaeologists uncovered rusty franciscas in the viking burial site.

Các nhà khảo cổ đã khai quật được những chiếc francisca gỉ sắt tại khu mộ Viking.

the franciscas were distinct throwing axes with curved blades.

Các chiếc francisca là những chiếc rìu ném đặc biệt với lưỡi cong.

soldiers hurled their franciscas at the enemy shields before drawing swords.

Các chiến binh ném francisca của họ vào khiên của kẻ địch trước khi rút kiếm.

replica franciscas are popular among historical reenactment groups.

Các phiên bản sao chép của francisca rất phổ biến trong các nhóm tái hiện lịch sử.

the heavy weight of franciscas made them formidable weapons in close combat.

Khối lượng nặng của francisca khiến chúng trở thành vũ khí đáng sợ trong chiến đấu gần.

metal detectors found fragments of franciscas near the riverbank.

Các máy dò kim loại đã phát hiện các mảnh francisca gần bờ sông.

experts analyzed the metallurgy of the franciscas to determine their origin.

Các chuyên gia phân tích luyện kim của các chiếc francisca để xác định nguồn gốc của chúng.

distinctive franciscas were often associated with the merovingian period.

Các chiếc francisca đặc trưng thường liên quan đến thời kỳ Merovingian.

the collection includes rare franciscas with intact wooden handles.

Bộ sưu tập bao gồm các chiếc francisca quý hiếm với tay cầm gỗ còn nguyên vẹn.

warriors carried franciscas on their belts as a symbol of status.

Các chiến binh mang theo francisca trên đai của họ như một biểu tượng của địa vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay