frangibility

[Mỹ]/fræn.dʒɪˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/fræn.dʒəˈbɪl.ɪ.ti/

Dịch

n. chất lượng của việc dễ vỡ hoặc dễ bị phá vỡ; trạng thái dễ vỡ; điều kiện dễ bị phá vỡ
Word Forms
số nhiềufrangibilities

Cụm từ & Cách kết hợp

high frangibility

độ dễ vỡ cao

low frangibility

độ dễ vỡ thấp

frangibility test

thử nghiệm độ dễ vỡ

frangibility factor

hệ số dễ vỡ

material frangibility

độ dễ vỡ của vật liệu

frangibility assessment

đánh giá độ dễ vỡ

frangibility analysis

phân tích độ dễ vỡ

frangibility properties

tính chất dễ vỡ

frangibility measurement

đo độ dễ vỡ

frangibility characteristics

đặc điểm dễ vỡ

Câu ví dụ

the frangibility of the glass made it easy to break.

Tính dễ vỡ của thủy tinh khiến nó dễ vỡ.

understanding the frangibility of materials is crucial in engineering.

Hiểu được tính dễ vỡ của vật liệu là rất quan trọng trong kỹ thuật.

her frangibility in emotions often led to misunderstandings.

Tính dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.

the frangibility of the ancient artifacts was a concern for the museum.

Tính dễ vỡ của các cổ vật cổ đại là mối quan tâm của bảo tàng.

in art, the frangibility of the medium can affect the final piece.

Trong nghệ thuật, tính dễ vỡ của phương tiện có thể ảnh hưởng đến tác phẩm cuối cùng.

they studied the frangibility of different types of clay.

Họ nghiên cứu tính dễ vỡ của các loại đất sét khác nhau.

frangibility is a key factor in the packaging industry.

Tính dễ vỡ là một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp bao bì.

her frangibility made her vulnerable to criticism.

Tính dễ bị tổn thương của cô ấy khiến cô ấy dễ bị chỉ trích.

the frangibility of the product was highlighted in the reviews.

Tính dễ vỡ của sản phẩm được làm nổi bật trong các đánh giá.

scientists are researching the frangibility of new composite materials.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính dễ vỡ của các vật liệu composite mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay