| số nhiều | frangibilities |
high frangibility
độ dễ vỡ cao
low frangibility
độ dễ vỡ thấp
frangibility test
thử nghiệm độ dễ vỡ
frangibility factor
hệ số dễ vỡ
material frangibility
độ dễ vỡ của vật liệu
frangibility assessment
đánh giá độ dễ vỡ
frangibility analysis
phân tích độ dễ vỡ
frangibility properties
tính chất dễ vỡ
frangibility measurement
đo độ dễ vỡ
frangibility characteristics
đặc điểm dễ vỡ
the frangibility of the glass made it easy to break.
Tính dễ vỡ của thủy tinh khiến nó dễ vỡ.
understanding the frangibility of materials is crucial in engineering.
Hiểu được tính dễ vỡ của vật liệu là rất quan trọng trong kỹ thuật.
her frangibility in emotions often led to misunderstandings.
Tính dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
the frangibility of the ancient artifacts was a concern for the museum.
Tính dễ vỡ của các cổ vật cổ đại là mối quan tâm của bảo tàng.
in art, the frangibility of the medium can affect the final piece.
Trong nghệ thuật, tính dễ vỡ của phương tiện có thể ảnh hưởng đến tác phẩm cuối cùng.
they studied the frangibility of different types of clay.
Họ nghiên cứu tính dễ vỡ của các loại đất sét khác nhau.
frangibility is a key factor in the packaging industry.
Tính dễ vỡ là một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp bao bì.
her frangibility made her vulnerable to criticism.
Tính dễ bị tổn thương của cô ấy khiến cô ấy dễ bị chỉ trích.
the frangibility of the product was highlighted in the reviews.
Tính dễ vỡ của sản phẩm được làm nổi bật trong các đánh giá.
scientists are researching the frangibility of new composite materials.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính dễ vỡ của các vật liệu composite mới.
high frangibility
độ dễ vỡ cao
low frangibility
độ dễ vỡ thấp
frangibility test
thử nghiệm độ dễ vỡ
frangibility factor
hệ số dễ vỡ
material frangibility
độ dễ vỡ của vật liệu
frangibility assessment
đánh giá độ dễ vỡ
frangibility analysis
phân tích độ dễ vỡ
frangibility properties
tính chất dễ vỡ
frangibility measurement
đo độ dễ vỡ
frangibility characteristics
đặc điểm dễ vỡ
the frangibility of the glass made it easy to break.
Tính dễ vỡ của thủy tinh khiến nó dễ vỡ.
understanding the frangibility of materials is crucial in engineering.
Hiểu được tính dễ vỡ của vật liệu là rất quan trọng trong kỹ thuật.
her frangibility in emotions often led to misunderstandings.
Tính dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
the frangibility of the ancient artifacts was a concern for the museum.
Tính dễ vỡ của các cổ vật cổ đại là mối quan tâm của bảo tàng.
in art, the frangibility of the medium can affect the final piece.
Trong nghệ thuật, tính dễ vỡ của phương tiện có thể ảnh hưởng đến tác phẩm cuối cùng.
they studied the frangibility of different types of clay.
Họ nghiên cứu tính dễ vỡ của các loại đất sét khác nhau.
frangibility is a key factor in the packaging industry.
Tính dễ vỡ là một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp bao bì.
her frangibility made her vulnerable to criticism.
Tính dễ bị tổn thương của cô ấy khiến cô ấy dễ bị chỉ trích.
the frangibility of the product was highlighted in the reviews.
Tính dễ vỡ của sản phẩm được làm nổi bật trong các đánh giá.
scientists are researching the frangibility of new composite materials.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính dễ vỡ của các vật liệu composite mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay