fraternizations

[Mỹ]/ˌfrætənʌɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌfrætərnaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. quan hệ thân thiện, đặc biệt giữa những người thường xung đột

Cụm từ & Cách kết hợp

fraternizations allowed

cho phép giao lưu

fraternizations prohibited

ngăn cấm giao lưu

fraternizations encouraged

khuyến khích giao lưu

fraternizations among coworkers

giao lưu giữa đồng nghiệp

fraternizations in workplace

giao lưu tại nơi làm việc

fraternizations during events

giao lưu trong các sự kiện

fraternizations and networking

giao lưu và kết nối mạng lưới

fraternizations among peers

giao lưu giữa các đồng nghiệp ngang hàng

fraternizations in teams

giao lưu trong các nhóm

fraternizations at meetings

giao lưu tại các cuộc họp

Câu ví dụ

fraternizations between the two teams improved their overall performance.

Những buổi giao lưu giữa hai đội đã cải thiện hiệu suất tổng thể của họ.

the company encourages fraternizations among employees to boost morale.

Công ty khuyến khích giao lưu giữa các nhân viên để tăng cường tinh thần.

fraternizations at the annual conference foster collaboration.

Những buổi giao lưu tại hội nghị thường niên thúc đẩy sự hợp tác.

many fraternizations occur during team-building activities.

Nhiều buổi giao lưu xảy ra trong các hoạt động xây dựng đội nhóm.

fraternizations can lead to lasting friendships.

Những buổi giao lưu có thể dẫn đến những tình bạn lâu dài.

effective fraternizations help break down barriers in the workplace.

Những buổi giao lưu hiệu quả giúp phá vỡ các rào cản trong công sở.

fraternizations among students can enhance their learning experience.

Những buổi giao lưu giữa các sinh viên có thể nâng cao trải nghiệm học tập của họ.

we organized several fraternizations to strengthen team spirit.

Chúng tôi đã tổ chức một số buổi giao lưu để củng cố tinh thần đồng đội.

fraternizations often lead to better communication.

Những buổi giao lưu thường dẫn đến giao tiếp tốt hơn.

participating in fraternizations is essential for networking.

Tham gia vào các buổi giao lưu là điều cần thiết cho việc mở rộng mạng lưới quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay