Employees should not fraternize with clients outside of work.
Nhân viên không nên thân thiết với khách hàng ngoài giờ làm việc.
It is important for teachers to maintain professionalism and not fraternize with students.
Điều quan trọng là các giáo viên phải giữ thái độ chuyên nghiệp và không thân thiết với học sinh.
The soldiers were warned not to fraternize with the enemy.
Các binh lính đã được cảnh báo không nên thân thiết với kẻ thù.
It is common for colleagues to fraternize at company events.
Thường là điều bình thường khi các đồng nghiệp thân thiết tại các sự kiện của công ty.
The captain reminded the crew not to fraternize with passengers while on duty.
Thuyền trưởng nhắc nhở thủy thủ đoàn không nên thân thiết với hành khách khi đang làm nhiệm vụ.
Some companies have strict policies against employees fraternizing with each other.
Một số công ty có các chính sách nghiêm ngặt cấm nhân viên thân thiết với nhau.
The manager encourages team members to fraternize outside of work to build stronger relationships.
Người quản lý khuyến khích các thành viên trong nhóm thân thiết ngoài giờ làm việc để xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn.
Fraternizing with competitors could lead to conflicts of interest in business.
Việc thân thiết với đối thủ cạnh tranh có thể dẫn đến các xung đột lợi ích trong kinh doanh.
The school policy prohibits teachers from fraternizing with students on social media.
Chính sách của trường cấm giáo viên thân thiết với học sinh trên mạng xã hội.
In the military, officers are discouraged from fraternizing with enlisted personnel.
Trong quân đội, các sĩ quan không nên thân thiết với nhân sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay