| số nhiều | freeze-frames |
freeze-frame it
Hình ảnh dừng lại
freeze-frame moment
Khoảnh khắc dừng lại
freeze-framed image
Hình ảnh đã dừng lại
freeze-frame effect
Hiệu ứng dừng lại
freeze-frame video
Video dừng lại
let's freeze-frame
Hãy dừng lại
freeze-frame still
Hình ảnh tĩnh dừng lại
freeze-frame action
Hành động dừng lại
the director used freeze-frame to emphasize the character's shock.
Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật dừng hình để nhấn mạnh sự sốc của nhân vật.
i remember a freeze-frame in the commercial showing the product's features.
Tôi nhớ một khung dừng hình trong quảng cáo thể hiện các tính năng của sản phẩm.
the editor added a freeze-frame effect to the video for dramatic impact.
Người biên tập đã thêm hiệu ứng dừng hình vào video để tạo tác động kịch tính.
the documentary used a freeze-frame to highlight a crucial piece of evidence.
Phim tài liệu đã sử dụng kỹ thuật dừng hình để làm nổi bật một bằng chứng quan trọng.
the music video featured a creative freeze-frame sequence during the chorus.
Video âm nhạc có một chuỗi dừng hình sáng tạo trong phần cao trào.
we recreated the iconic freeze-frame from the movie using animation software.
Chúng tôi đã tái hiện khung dừng hình biểu tượng từ bộ phim bằng phần mềm hoạt hình.
the photographer captured a perfect moment and used freeze-frame in the photo essay.
Nhà chụp ảnh đã nắm bắt được khoảnh khắc hoàn hảo và sử dụng kỹ thuật dừng hình trong bài viết ảnh.
the presenter paused, creating a freeze-frame effect to gather the audience's attention.
Người trình bày dừng lại, tạo hiệu ứng dừng hình để thu hút sự chú ý của khán giả.
the animation included a slow freeze-frame transition to the next scene.
Hoạt hình bao gồm một chuyển tiếp dừng hình chậm đến cảnh tiếp theo.
the news report used a freeze-frame of the protest to illustrate the scale of the event.
Bản tin đã sử dụng khung dừng hình của cuộc biểu tình để minh họa quy mô của sự kiện.
the artist employed a freeze-frame technique to create a surreal visual effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật dừng hình để tạo hiệu ứng thị giác siêu thực.
freeze-frame it
Hình ảnh dừng lại
freeze-frame moment
Khoảnh khắc dừng lại
freeze-framed image
Hình ảnh đã dừng lại
freeze-frame effect
Hiệu ứng dừng lại
freeze-frame video
Video dừng lại
let's freeze-frame
Hãy dừng lại
freeze-frame still
Hình ảnh tĩnh dừng lại
freeze-frame action
Hành động dừng lại
the director used freeze-frame to emphasize the character's shock.
Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật dừng hình để nhấn mạnh sự sốc của nhân vật.
i remember a freeze-frame in the commercial showing the product's features.
Tôi nhớ một khung dừng hình trong quảng cáo thể hiện các tính năng của sản phẩm.
the editor added a freeze-frame effect to the video for dramatic impact.
Người biên tập đã thêm hiệu ứng dừng hình vào video để tạo tác động kịch tính.
the documentary used a freeze-frame to highlight a crucial piece of evidence.
Phim tài liệu đã sử dụng kỹ thuật dừng hình để làm nổi bật một bằng chứng quan trọng.
the music video featured a creative freeze-frame sequence during the chorus.
Video âm nhạc có một chuỗi dừng hình sáng tạo trong phần cao trào.
we recreated the iconic freeze-frame from the movie using animation software.
Chúng tôi đã tái hiện khung dừng hình biểu tượng từ bộ phim bằng phần mềm hoạt hình.
the photographer captured a perfect moment and used freeze-frame in the photo essay.
Nhà chụp ảnh đã nắm bắt được khoảnh khắc hoàn hảo và sử dụng kỹ thuật dừng hình trong bài viết ảnh.
the presenter paused, creating a freeze-frame effect to gather the audience's attention.
Người trình bày dừng lại, tạo hiệu ứng dừng hình để thu hút sự chú ý của khán giả.
the animation included a slow freeze-frame transition to the next scene.
Hoạt hình bao gồm một chuyển tiếp dừng hình chậm đến cảnh tiếp theo.
the news report used a freeze-frame of the protest to illustrate the scale of the event.
Bản tin đã sử dụng khung dừng hình của cuộc biểu tình để minh họa quy mô của sự kiện.
the artist employed a freeze-frame technique to create a surreal visual effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật dừng hình để tạo hiệu ứng thị giác siêu thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay