frenchism

[US]/ˈfrɛnʧɪzəm/
[UK]/ˈfrɛnʧɪzəm/

Translation

n.Tập quán, thói quen hoặc đặc điểm của người Pháp

Phrases & Collocations

frenchism influence

ảnh hưởng của chủ nghĩa Pháp

frenchism style

phong cách chủ nghĩa Pháp

frenchism term

thuật ngữ chủ nghĩa Pháp

frenchism usage

sử dụng chủ nghĩa Pháp

frenchism expression

biểu hiện chủ nghĩa Pháp

frenchism concept

khái niệm chủ nghĩa Pháp

frenchism origin

xuất xứ của chủ nghĩa Pháp

frenchism feature

đặc điểm của chủ nghĩa Pháp

frenchism phenomenon

hiện tượng chủ nghĩa Pháp

frenchism impact

tác động của chủ nghĩa Pháp

Example Sentences

frenchism is often seen in culinary terms.

Chủ nghĩa Pháp thường được nhìn thấy trong các thuật ngữ ẩm thực.

many frenchisms enrich the english language.

Nhiều từ ngữ Pháp làm phong phú thêm ngôn ngữ tiếng Anh.

understanding frenchism can enhance your vocabulary.

Hiểu chủ nghĩa Pháp có thể nâng cao vốn từ vựng của bạn.

frenchism influences modern fashion trends.

Chủ nghĩa Pháp ảnh hưởng đến các xu hướng thời trang hiện đại.

using frenchism in conversation can impress others.

Sử dụng chủ nghĩa Pháp trong cuộc trò chuyện có thể gây ấn tượng với người khác.

frenchism is prevalent in art and literature.

Chủ nghĩa Pháp phổ biến trong nghệ thuật và văn học.

many students study frenchism to improve their language skills.

Nhiều học sinh nghiên cứu chủ nghĩa Pháp để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.

frenchism adds a unique flair to english expressions.

Chủ nghĩa Pháp thêm một nét đặc biệt vào các biểu thức tiếng Anh.

exploring frenchism can deepen cultural understanding.

Khám phá chủ nghĩa Pháp có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về văn hóa.

frenchism is often used in gourmet cooking.

Chủ nghĩa Pháp thường được sử dụng trong nấu ăn cao cấp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now