| số nhiều | gallicisms |
common gallicism
phong cách Pháp phổ biến
gallicism usage
sử dụng gallicism
avoid gallicism
tránh gallicism
gallicism influence
ảnh hưởng của gallicism
identify gallicism
xác định gallicism
gallicism examples
ví dụ về gallicism
gallicism analysis
phân tích gallicism
gallicism in english
gallicism trong tiếng Anh
gallicism in literature
gallicism trong văn học
gallicism definition
định nghĩa gallicism
his writing is filled with gallicisms that reflect his french background.
bài viết của anh ấy tràn ngập những câu cố hữu mang đậm bối cảnh tiếng Pháp của anh ấy.
understanding gallicisms can enhance your appreciation of french literature.
hiểu được những câu cố hữu có thể nâng cao khả năng đánh giá cao văn học Pháp của bạn.
she often uses gallicisms in her speech, making it unique.
cô ấy thường sử dụng những câu cố hữu trong bài phát biểu của mình, khiến nó trở nên độc đáo.
gallicisms can sometimes confuse non-french speakers.
những câu cố hữu đôi khi có thể gây khó khăn cho những người không nói tiếng Pháp.
the translator struggled with the gallicisms in the original text.
người dịch gặp khó khăn với những câu cố hữu trong bản gốc.
his use of gallicisms adds a sophisticated touch to his essays.
việc sử dụng những câu cố hữu của anh ấy mang đến một nét tinh tế cho các bài tiểu luận của anh ấy.
learning about gallicisms can help you understand cultural nuances.
tìm hiểu về những câu cố hữu có thể giúp bạn hiểu những sắc thái văn hóa.
many gallicisms have been adopted into english over the years.
nhiều câu cố hữu đã được sử dụng trong tiếng Anh trong nhiều năm qua.
he explained the gallicism in the phrase to his classmates.
anh ấy giải thích câu cố hữu trong cụm từ cho các bạn cùng lớp của mình.
her speech was peppered with delightful gallicisms.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những câu cố hữu thú vị.
common gallicism
phong cách Pháp phổ biến
gallicism usage
sử dụng gallicism
avoid gallicism
tránh gallicism
gallicism influence
ảnh hưởng của gallicism
identify gallicism
xác định gallicism
gallicism examples
ví dụ về gallicism
gallicism analysis
phân tích gallicism
gallicism in english
gallicism trong tiếng Anh
gallicism in literature
gallicism trong văn học
gallicism definition
định nghĩa gallicism
his writing is filled with gallicisms that reflect his french background.
bài viết của anh ấy tràn ngập những câu cố hữu mang đậm bối cảnh tiếng Pháp của anh ấy.
understanding gallicisms can enhance your appreciation of french literature.
hiểu được những câu cố hữu có thể nâng cao khả năng đánh giá cao văn học Pháp của bạn.
she often uses gallicisms in her speech, making it unique.
cô ấy thường sử dụng những câu cố hữu trong bài phát biểu của mình, khiến nó trở nên độc đáo.
gallicisms can sometimes confuse non-french speakers.
những câu cố hữu đôi khi có thể gây khó khăn cho những người không nói tiếng Pháp.
the translator struggled with the gallicisms in the original text.
người dịch gặp khó khăn với những câu cố hữu trong bản gốc.
his use of gallicisms adds a sophisticated touch to his essays.
việc sử dụng những câu cố hữu của anh ấy mang đến một nét tinh tế cho các bài tiểu luận của anh ấy.
learning about gallicisms can help you understand cultural nuances.
tìm hiểu về những câu cố hữu có thể giúp bạn hiểu những sắc thái văn hóa.
many gallicisms have been adopted into english over the years.
nhiều câu cố hữu đã được sử dụng trong tiếng Anh trong nhiều năm qua.
he explained the gallicism in the phrase to his classmates.
anh ấy giải thích câu cố hữu trong cụm từ cho các bạn cùng lớp của mình.
her speech was peppered with delightful gallicisms.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những câu cố hữu thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay