freudians

[Mỹ]/'frɔidjən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến phân tâm học Freudian;
n. một người đệ tử của Freud nói sai.

Cụm từ & Cách kết hợp

Freudian slip

sai sót vô ý

Freudian psychology

tâm lý học Freudian

Freudian theory

thuyết Freudian

Câu ví dụ

Freudian interpretation of dreams

Giải thích giấc mơ theo phân tâm học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay