| ngôi thứ ba số ít | frivols |
| hiện tại phân từ | frivolling |
| thì quá khứ | frivolled |
| quá khứ phân từ | frivolled |
frivolous behavior
hành vi phù phiếm
frivolous spending
chi tiêu phù phiếm
frivolous lawsuit
vụ kiện vô căn cứ
frivolous remarks
nhận xét phù phiếm
frivolous activities
hoạt động phù phiếm
frivolous attitude
thái độ phù phiếm
frivolous concerns
những lo ngại phù phiếm
frivolous pursuits
những mục tiêu phù phiếm
frivolous distractions
những sự xao lãng phù phiếm
frivolous entertainment
giải trí phù phiếm
his frivolous attitude annoyed everyone at the meeting.
Thái độ hời hợt của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp cảm thấy khó chịu.
she spent her money on frivolous items instead of saving.
Cô ấy tiêu tiền vào những món đồ không cần thiết thay vì tiết kiệm.
they engaged in frivolous conversations during lunch.
Họ đã tham gia vào những cuộc trò chuyện hời hợt trong giờ ăn trưa.
his frivolous behavior made it hard to take him seriously.
Hành vi hời hợt của anh ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng anh ấy.
she is known for her frivolous spending habits.
Cô ấy nổi tiếng với thói tiêu tiền hoang phí.
frivolous lawsuits can waste time and resources.
Những vụ kiện không cần thiết có thể lãng phí thời gian và nguồn lực.
he often makes frivolous remarks that distract from the topic.
Anh ấy thường đưa ra những nhận xét hời hợt khiến người khác xao nhãng khỏi chủ đề.
they enjoyed a frivolous day at the amusement park.
Họ đã có một ngày vui vẻ và vô tư tại công viên giải trí.
her frivolous nature makes her the life of the party.
Tính cách vô tư của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
we shouldn't focus on frivolous details when making decisions.
Chúng ta không nên tập trung vào những chi tiết không quan trọng khi đưa ra quyết định.
frivolous behavior
hành vi phù phiếm
frivolous spending
chi tiêu phù phiếm
frivolous lawsuit
vụ kiện vô căn cứ
frivolous remarks
nhận xét phù phiếm
frivolous activities
hoạt động phù phiếm
frivolous attitude
thái độ phù phiếm
frivolous concerns
những lo ngại phù phiếm
frivolous pursuits
những mục tiêu phù phiếm
frivolous distractions
những sự xao lãng phù phiếm
frivolous entertainment
giải trí phù phiếm
his frivolous attitude annoyed everyone at the meeting.
Thái độ hời hợt của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp cảm thấy khó chịu.
she spent her money on frivolous items instead of saving.
Cô ấy tiêu tiền vào những món đồ không cần thiết thay vì tiết kiệm.
they engaged in frivolous conversations during lunch.
Họ đã tham gia vào những cuộc trò chuyện hời hợt trong giờ ăn trưa.
his frivolous behavior made it hard to take him seriously.
Hành vi hời hợt của anh ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng anh ấy.
she is known for her frivolous spending habits.
Cô ấy nổi tiếng với thói tiêu tiền hoang phí.
frivolous lawsuits can waste time and resources.
Những vụ kiện không cần thiết có thể lãng phí thời gian và nguồn lực.
he often makes frivolous remarks that distract from the topic.
Anh ấy thường đưa ra những nhận xét hời hợt khiến người khác xao nhãng khỏi chủ đề.
they enjoyed a frivolous day at the amusement park.
Họ đã có một ngày vui vẻ và vô tư tại công viên giải trí.
her frivolous nature makes her the life of the party.
Tính cách vô tư của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
we shouldn't focus on frivolous details when making decisions.
Chúng ta không nên tập trung vào những chi tiết không quan trọng khi đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay