| số nhiều | fuckheads |
you fuckhead
Vietnamese_translation
stupid fuckhead
Vietnamese_translation
dumb fuckhead
Vietnamese_translation
little fuckhead
Vietnamese_translation
arrogant fuckhead
Vietnamese_translation
such a fuckhead
Vietnamese_translation
total fuckhead
Vietnamese_translation
ignorant fuckhead
Vietnamese_translation
selfish fuckhead
Vietnamese_translation
complete fuckhead
Vietnamese_translation
you stupid fuckhead, you broke my phone!
Con khốn, mày đã làm vỡ điện thoại tao!
that fuckhead stole my parking spot.
Tên khốn đó đã cướp chỗ đỗ xe của tao.
what a fuckhead move to make.
Đây là hành động của một tên khốn.
he's such a fuckhead for doing that.
Tên khốn đó làm như vậy thật là vô lý.
the fuckhead cut me off in traffic.
Tên khốn đó đã cản đường tao trong giao thông.
don't be a fuckhead about this.
Đừng tỏ ra là một tên khốn về chuyện này.
that fuckhead lied to everyone.
Tên khốn đó đã nói dối tất cả mọi người.
i can't believe that fuckhead did this.
Tao không thể tin nổi tên khốn đó lại làm như vậy.
the fuckhead forgot to lock the door.
Tên khốn đó quên khóa cửa.
why did you act like such a fuckhead?
Tại sao mày lại hành xử như một tên khốn vậy?
that fuckhead owes me money.
Tên khốn đó nợ tao tiền.
stop being a fuckhead and listen.
Dừng lại hành xử như một tên khốn và nghe đi.
the fuckhead spilled coffee everywhere.
Tên khốn đó làm đổ cà phê khắp nơi.
you absolute fuckhead!
Mày là một tên khốn tuyệt đối!
the fuckhead ruined my entire day.
Tên khốn đó đã phá hủy cả ngày của tao.
you fuckhead
Vietnamese_translation
stupid fuckhead
Vietnamese_translation
dumb fuckhead
Vietnamese_translation
little fuckhead
Vietnamese_translation
arrogant fuckhead
Vietnamese_translation
such a fuckhead
Vietnamese_translation
total fuckhead
Vietnamese_translation
ignorant fuckhead
Vietnamese_translation
selfish fuckhead
Vietnamese_translation
complete fuckhead
Vietnamese_translation
you stupid fuckhead, you broke my phone!
Con khốn, mày đã làm vỡ điện thoại tao!
that fuckhead stole my parking spot.
Tên khốn đó đã cướp chỗ đỗ xe của tao.
what a fuckhead move to make.
Đây là hành động của một tên khốn.
he's such a fuckhead for doing that.
Tên khốn đó làm như vậy thật là vô lý.
the fuckhead cut me off in traffic.
Tên khốn đó đã cản đường tao trong giao thông.
don't be a fuckhead about this.
Đừng tỏ ra là một tên khốn về chuyện này.
that fuckhead lied to everyone.
Tên khốn đó đã nói dối tất cả mọi người.
i can't believe that fuckhead did this.
Tao không thể tin nổi tên khốn đó lại làm như vậy.
the fuckhead forgot to lock the door.
Tên khốn đó quên khóa cửa.
why did you act like such a fuckhead?
Tại sao mày lại hành xử như một tên khốn vậy?
that fuckhead owes me money.
Tên khốn đó nợ tao tiền.
stop being a fuckhead and listen.
Dừng lại hành xử như một tên khốn và nghe đi.
the fuckhead spilled coffee everywhere.
Tên khốn đó làm đổ cà phê khắp nơi.
you absolute fuckhead!
Mày là một tên khốn tuyệt đối!
the fuckhead ruined my entire day.
Tên khốn đó đã phá hủy cả ngày của tao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay