frequent fuelings
lượng tiếp nhiên liệu thường xuyên
rapid fuelings
lượng tiếp nhiên liệu nhanh chóng
scheduled fuelings
lượng tiếp nhiên liệu theo lịch trình
emergency fuelings
lượng tiếp nhiên liệu khẩn cấp
costly fuelings
lượng tiếp nhiên liệu tốn kém
necessary fuelings
lượng tiếp nhiên liệu cần thiết
efficient fuelings
lượng tiếp nhiên liệu hiệu quả
manual fuelings
lượng tiếp nhiên liệu thủ công
automated fuelings
lượng tiếp nhiên liệu tự động
regular fuelings are essential for maintaining energy levels.
việc tiếp nhiên liệu thường xuyên là điều cần thiết để duy trì mức năng lượng.
the athlete scheduled multiple fuelings during the marathon.
vận động viên đã lên lịch nhiều lần tiếp nhiên liệu trong suốt cuộc thi marathon.
she prefers healthy fuelings to keep her performance high.
cô ấy thích tiếp nhiên liệu lành mạnh để duy trì hiệu suất cao.
fuelings can significantly impact your workout results.
việc tiếp nhiên liệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả tập luyện của bạn.
plan your fuelings to optimize your training sessions.
lên kế hoạch tiếp nhiên liệu của bạn để tối ưu hóa các buổi tập luyện.
he always carries snacks for quick fuelings on the go.
anh ấy luôn mang theo đồ ăn nhẹ để tiếp nhiên liệu nhanh chóng khi di chuyển.
proper fuelings before a race can enhance endurance.
việc tiếp nhiên liệu đúng cách trước cuộc đua có thể tăng cường sức bền.
she tracks her fuelings to ensure balanced nutrition.
cô ấy theo dõi việc tiếp nhiên liệu của mình để đảm bảo dinh dưỡng cân bằng.
fuelings are crucial for recovery after intense workouts.
việc tiếp nhiên liệu rất quan trọng cho việc phục hồi sau khi tập luyện cường độ cao.
he experimented with different fuelings to find what works best.
anh ấy đã thử nghiệm với các loại tiếp nhiên liệu khác nhau để tìm ra loại nào tốt nhất.
frequent fuelings
lượng tiếp nhiên liệu thường xuyên
rapid fuelings
lượng tiếp nhiên liệu nhanh chóng
scheduled fuelings
lượng tiếp nhiên liệu theo lịch trình
emergency fuelings
lượng tiếp nhiên liệu khẩn cấp
costly fuelings
lượng tiếp nhiên liệu tốn kém
necessary fuelings
lượng tiếp nhiên liệu cần thiết
efficient fuelings
lượng tiếp nhiên liệu hiệu quả
manual fuelings
lượng tiếp nhiên liệu thủ công
automated fuelings
lượng tiếp nhiên liệu tự động
regular fuelings are essential for maintaining energy levels.
việc tiếp nhiên liệu thường xuyên là điều cần thiết để duy trì mức năng lượng.
the athlete scheduled multiple fuelings during the marathon.
vận động viên đã lên lịch nhiều lần tiếp nhiên liệu trong suốt cuộc thi marathon.
she prefers healthy fuelings to keep her performance high.
cô ấy thích tiếp nhiên liệu lành mạnh để duy trì hiệu suất cao.
fuelings can significantly impact your workout results.
việc tiếp nhiên liệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả tập luyện của bạn.
plan your fuelings to optimize your training sessions.
lên kế hoạch tiếp nhiên liệu của bạn để tối ưu hóa các buổi tập luyện.
he always carries snacks for quick fuelings on the go.
anh ấy luôn mang theo đồ ăn nhẹ để tiếp nhiên liệu nhanh chóng khi di chuyển.
proper fuelings before a race can enhance endurance.
việc tiếp nhiên liệu đúng cách trước cuộc đua có thể tăng cường sức bền.
she tracks her fuelings to ensure balanced nutrition.
cô ấy theo dõi việc tiếp nhiên liệu của mình để đảm bảo dinh dưỡng cân bằng.
fuelings are crucial for recovery after intense workouts.
việc tiếp nhiên liệu rất quan trọng cho việc phục hồi sau khi tập luyện cường độ cao.
he experimented with different fuelings to find what works best.
anh ấy đã thử nghiệm với các loại tiếp nhiên liệu khác nhau để tìm ra loại nào tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay